bermuda chub

bermuda chub

A fisherman holds up a freshly caught Bermuda chub.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • chub Bermuda: "bermuda chub" một loài cá biển tên khoa học Kyphosus sectatrix, thường được tìm thấyvùng biển Bermuda Florida. Loài này vừa được dùng làm thực phẩm, vừa câu thể thao. Một đặc điểm nổi bật của chúng thường bơi theo sau các con tàu.
dụ sử dụng
  • ( chub Bermuda mục tiêu câu thể thao phổ biếnvùng Caribe.)
  • (Nhiều thủy thủ đã phát hiện chub Bermuda bơi theo tàu của họvùng biển khơi.)
  • (Nhà hàng địa phương phục vụ món chub Bermuda nướng với chanh thảo mộc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bermuda chub as bait": dùng chub Bermuda làm mồi câu.
    • Anglers often use small bermuda chub as bait for larger game fish. (Các cần thủ thường dùng chub Bermuda nhỏ làm mồi câu cho các loàithể thao lớn hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Chub (danh từ): tên chung cho các loài trong họ .
    • The chub is a common fish in tropical waters. ( chub một loài phổ biếnvùng nước nhiệt đới.)
  • Bermuda chub (từ ghép): không biến thể khác.
Từ đồng nghĩa
  • Bermuda sea chub: tên gọi khác của cùng loài này.
    • The bermuda sea chub is known for its strong swimming ability. ( chub biển Bermuda được biết đến với khả năng bơi mạnh mẽ.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Follow ships: bơi theo tàu (không phải cụm động từ, nhưng hành vi đặc trưng).
    • Bermuda chub often follow ships to feed on scraps. ( chub Bermuda thường bơi theo tàu để ăn thức ăn thừa.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "bermuda chub".