bermuda onion

bermuda onion

A chef slices a Bermuda onion on a wooden cutting board.

Định nghĩa

Danh từ:
- Hành Bermuda: Một loại hành tây vị nhẹ, thường phẳng, được trồngcác vùng khí hậu ấm áp. Loại hành này kích thước vừa phải, vỏ màu vàng hoặc trắng, thịt mọng nước ít cay hơn so với các loại hành tây thông thường.

dụ sử dụng
  • (Đầu bếp đã dùng hành Bermuda để làm món salad nhẹ, ngọt.)
  • (Hành Bermuda thường được ưa chuộng cho các món ăn sống hương vị dịu nhẹ của chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Bermuda onion" có thể được dùng để chỉ loại hành đặc trưng của đảo Bermuda, nhưng về mặt thương mại, thuật ngữ này cũng áp dụng cho các giống hành tương tự trồngcác vùng ấm áp khác.
  • Trong ẩm thực, bermuda onion thường được cắt lát mỏng để ăn kèm với bánh mì kẹp thịt hoặc salad, vị ngọt tự nhiên của không lấn át các nguyên liệu khác.
Biến thể từ gần giống
  • Onion (n): hành tây (loại chung).
  • Sweet onion (n): hành ngọt (một nhóm bao gồm hành Bermuda, hành Vidalia, v.v.).
  • Mild onion (n): hành vị nhẹ.
Từ đồng nghĩa
  • Sweet onion: hành ngọt (nhấn mạnh vị ngọt thay vì nguồn gốc).
  • Mild flat onion: hành dẹt vị nhẹ (mô tả hình dạng hương vị).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ cụ thể cho từ này.
Thành ngữ liên quan
  • "To know one's onions" (thành ngữ): hiểu biết sâu sắc về một lĩnh vực nào đó. ( ấy thực sự rất rành về nấu ăn.)