bermuda shorts

bermuda shorts

A man wears bermuda shorts while walking his dog in the park.

Định nghĩa

Danh từ: - Quần short Bermuda: Một loại quần short dài đến đầu gối hoặc ngay trên đầu gối, thường ống quần rộng được thiết kế để mặc trong các dịp thường ngày hoặc bán trang trọng. Tên gọi bắt nguồn từ quần đảo Bermuda, nơi loại quần này được mặc phổ biến như trang phục công sở.

dụ sử dụng
  • (Anh ấy mặc một chiếc quần short Bermuda màu be đến bữa tiệc bãi biển.)
  • (Quần short Bermuda thường được kết hợp với áo polo để tạo phong cách lịch sự nhưng thoải mái.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Bermuda shorts" trong thời trang: Loại quần này có thể được làm từ nhiều chất liệu như cotton, linen, hoặc vải kaki, thường độ dài chính xác ngang đầu gối. Trong một số ngữ cảnh, chúng được coi trang phục bán trang trọng, phù hợp cho các sự kiện ngoài trời hoặc du lịch.
    • For the garden party, guests are requested to wear bermuda shorts or chinos. (Đối với bữa tiệc ngoài vườn, khách mời được yêu cầu mặc quần short Bermuda hoặc quần chinos.)
Biến thể từ gần giống
  • Bermuda (n): Dạng rút gọn, thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức.
    • I packed a few Bermudas for the trip. (Tôi đã đóng gói vài chiếc quần Bermuda cho chuyến đi.)
  • Bermuda bag (n): Một loại túi xách quai ngắn, thường đi kèm với quần short Bermuda.
    • She carried a straw Bermuda bag to match her outfit. ( ấy xách một chiếc túi Bermuda bằng rơm để phù hợp với trang phục.)
Từ đồng nghĩa
  • Knee-length shorts: quần short dài đến đầu gối (mô tả chung).
    • Knee-length shorts are comfortable for summer activities. (Quần short dài đến đầu gối rất thoải mái cho các hoạt động mùa .)
  • Bermudas: cách gọi tắt thông dụng.
    • He prefers Bermudas over regular shorts. (Anh ấy thích quần Bermuda hơn quần short thông thường.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "bermuda shorts".

Thành ngữ liên quan
  • "Bermuda shorts" không thành ngữ riêng, nhưng từ này thường xuất hiện trong các cụm từ mô tả trang phục như "dress code: Bermuda shorts allowed" (quy định trang phục: cho phép mặc quần short Bermuda).