bernard hinault
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Bernard Hinault: Tên của một vận động viên đua xe đạp người Pháp, nổi tiếng với việc giành chiến thắng giải đua Tour de France năm lần (sinh năm 1954).
Ví dụ sử dụng
- (Bernard Hinault is one of the greatest cyclists of all time.)
- (He admires Bernard Hinault for his impressive record at the Tour de France.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "the Badger" (biệt danh): Bernard Hinault được biết đến với biệt danh "the Badger" (con Lửng) vì tính cách mạnh mẽ và quyết liệt trên đường đua.
- Người hâm mộ thường gọi Bernard Hinault là "the Badger" vì phong cách thi đấu không khoan nhượng. (Fans often call Bernard Hinault "the Badger" because of his relentless racing style.)
Biến thể và từ gần giống
- Hinault (danh từ riêng): chỉ riêng họ của Bernard Hinault, thường dùng để ám chỉ chính ông.
- Hinault đã giành chiến thắng Tour de France năm 1978. (Hinault won the Tour de France in 1978.)
Từ đồng nghĩa
- Tay đua huyền thoại: chỉ một vận động viên đua xe đạp có thành tích xuất sắc, tương tự như Bernard Hinault.
- Người chiến thắng năm lần: ám chỉ thành tích đặc biệt của ông tại Tour de France.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- (Không có cụm động từ phổ biến liên quan đến "Bernard Hinault")
Thành ngữ liên quan
- "Hinault's legacy": di sản của Bernard Hinault, thường dùng để chỉ ảnh hưởng lâu dài của ông trong môn đua xe đạp.
- Hinault's legacy truyền cảm hứng cho nhiều thế hệ tay đua trẻ. (Hinault's legacy inspires many generations of young cyclists.)