bernard malamud

bernard malamud

A student reads a book by Bernard Malamud in the library.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Bernard Malamud: Tên của một nhà văn người Mỹ (1914–1986), nổi tiếng với các tác phẩm văn học khai thác chủ đề về cuộc sống của người Do Thái nhập cư, sự đấu tranh nội tâm lòng nhân đạo. Ông từng đoạt giải Pulitzer giải National Book Award.

dụ sử dụng
  • (Bernard Malamud nổi tiếng nhất với tiểu thuyết "The Fixer".)
  • (Nhiều nhà phê bình coi "The Assistant" của Bernard Malamud một kiệt tác của văn học Mỹ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the world of Bernard Malamud": thế giới văn chương đặc trưng của Bernard Malamud, thường mang tính u ám, triết giàu tính nhân văn.
    • The world of Bernard Malamud is filled with characters struggling against fate. (Thế giới văn chương của Bernard Malamud tràn ngập những nhân vật đấu tranh với số phận.)
Biến thể từ gần giống
  • Malamudian (tính từ): thuộc về phong cách hoặc chủ đề của Bernard Malamud.
    • The novel has a distinctly Malamudian tone. (Cuốn tiểu thuyết mang một giọng điệu rất Malamud.)
Từ đồng nghĩa
  • Nhà văn Do Thái Mỹ: (không từ đồng nghĩa chính xác, nhưng có thể dùng cụm từ để mô tả như "tác giả người Mỹ gốc Do Thái").
  • Tác giả của "The Fixer": cách gọi thay thế dựa trên tác phẩm nổi tiếng.
Các cụm từ liên quan
  • "the Malamud universe": vũ trụ văn chương của Malamud, chỉ thế giới quan các chủ đề lặp đi lặp lại trong tác phẩm của ông.
    • The Malamud universe often explores themes of suffering and redemption. (Vũ trụ văn chương của Malamud thường khám phá các chủ đề về đau khổ sự cứu chuộc.)
Thành ngữ liên quan
  • "a Malamud character": một nhân vật điển hình trong tác phẩm của Malamud, thường người nghèo khó, bị áp bức nhưng lòng trắc ẩn.
    • He is a Malamud character, always struggling but never giving up. (Anh ta một nhân vật Malamud, luôn đấu tranh nhưng không bao giờ bỏ cuộc.)