bernhard riemann

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Bernhard Riemann (1826–1866) một nhà toán học người Đức, được coi người tiên phong trong lĩnh vực hình học phi Euclid. Ông những đóng góp quan trọng trong giải tích, hình học vi phân lý thuyết số, đặc biệt thông qua khái niệm "đa tạp Riemann" "giả thuyết Riemann".

dụ sử dụng
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Riemannian geometry" (Hình học Riemann): Một hệ thống hình học phi Euclid dựa trên công trình của Bernhard Riemann, mô tả không gian cong.

    • Hình học Riemann được ứng dụng rộng rãi trong thuyết tương đối rộng của Einstein.
  • "Riemann zeta function" (Hàm zeta Riemann): Một hàm số phức được Bernhard Riemann nghiên cứu, liên quan đến giả thuyết Riemann.

    • Hàm zeta Riemann vai trò trung tâm trong lý thuyết số.
Biến thể từ gần giống
  • Riemannian (tính từ): Thuộc về hoặc liên quan đến Bernhard Riemann hoặc các lý thuyết của ông.

    • Các đa tạp Riemannian đối tượng nghiên cứu chính trong hình học vi phân.
  • Riemannian manifold (danh từ): Đa tạp Riemann, một không gian cong được trang bị metric Riemann.

Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp "Bernhard Riemann" tên riêng. Tuy nhiên, có thể dùng nhà toán học người Đức để mô tả.
Các cụm từ liên quan
  • "Riemann hypothesis" (Giả thuyết Riemann): Một giả thuyết toán học nổi tiếng về phân bố các số nguyên tố.
    • Giả thuyết Riemann một trong bảy bài toán thiên niên kỷ của Viện Toán học Clay.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến Bernhard Riemann, nhưng các thuật ngữ như "Riemannian geometry" thường được dùng trong ngữ cảnh học thuật.