bernoulli's law

bernoulli's law

A researcher uses Bernoulli's law to analyze survey data.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Định luật Bernoulli (thống ): Một định luật thống phát biểu rằng một số lượng lớn các mẫu được lấy ngẫu nhiên từ một tổng thể sẽ (trung bình) các đặc tính thống của tổng thể đó. Nói cách khác, khi kích thước mẫu tăng lên, trung bình mẫu sẽ tiến gần đến trung bình tổng thể. Đây một dạng của "luật số lớn".
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • According to Bernoulli's law, the average height of a random sample of 1,000 people will be close to the average height of the entire population. (Theo định luật Bernoulli, chiều cao trung bình của một mẫu ngẫu nhiên gồm 1.000 người sẽ gần với chiều cao trung bình của toàn bộ dân số.)
    • Bernoulli's law is fundamental in probability theory and statistics. (Định luật Bernoulli nền tảng trong lý thuyết xác suất thống .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Bernoulli's law of large numbers": Một tên gọi khác của định luật này, nhấn mạnh mối quan hệ giữa kích thước mẫu độ chính xác thống .
    • The Bernoulli's law of large numbers ensures that polling results become more reliable with larger sample sizes. (Định luật số lớn của Bernoulli đảm bảo rằng kết quả thăm dò trở nên đáng tin cậy hơn với kích thước mẫu lớn hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Bernoulli trial (danh từ): Phép thử Bernoulli – một thí nghiệm ngẫu nhiên chỉ hai kết quả (thành công hoặc thất bại), cơ sở của định luật này.
    • A coin toss is a classic example of a Bernoulli trial. (Tung đồng xu một dụ kinh điển về phép thử Bernoulli.)
Từ đồng nghĩa
  • Law of large numbers: luật số lớn (thuật ngữ tổng quát hơn, bao gồm cả định luật Bernoulli).
  • Weak law of large numbers: luật số lớn yếu (một dạng cụ thể của định luật này).
Các cụm từ liên quan
  • Apply Bernoulli's law: áp dụng định luật Bernoulli.
    • Researchers apply Bernoulli's law to predict election outcomes based on sample surveys. (Các nhà nghiên cứu áp dụng định luật Bernoulli để dự đoán kết quả bầu cử dựa trên các cuộc khảo sát mẫu.)
Thành ngữ liên quan
  • In accordance with Bernoulli's law: phù hợp với định luật Bernoulli.
    • In accordance with Bernoulli's law, the more data you collect, the more accurate your estimates become. (Phù hợp với định luật Bernoulli, bạn càng thu thập nhiều dữ liệu, ước tính của bạn càng chính xác.)