beshrew
Động từ (chủ yếu dùng trong văn học cổ): - Nguyền rủa, cầu xin điều xấu xa đến với ai đó: "beshrew" mang nghĩa cầu mong tai ương, điều ác hoặc sự bất hạnh xảy đến với một người hoặc vật nào đó. Từ này thường xuất hiện trong các tác phẩm văn học cổ điển, đặc biệt là của Shakespeare, và mang sắc thái mạnh mẽ, thường được dùng như một lời nguyền hoặc sự tức giận.
- (Mụ phù thủy độc ác đã nguyền rủa đứa trẻ.)
- (Hãy nguyền rủa ta nếu ta còn tin tưởng ngươi lần nữa!)
- (Hắn đã nguyền rủa kẻ thù của mình bằng một lời nguyền khủng khiếp.)
"Beshrew thee": một cách nói cổ xưa, tương đương với "nguyền rủa ngươi" hoặc "khốn kiếp ngươi".
- "Beshrew thee, thou villain!" (Khốn kiếp ngươi, đồ phản diện!)
"Beshrew thy heart": một lời nguyền nhắm vào trái tim hoặc bản chất của ai đó, thường dùng để thể hiện sự tức giận hoặc thất vọng.
- "Beshrew thy heart, for making me weep!" (Nguyền rủa trái tim ngươi, vì đã làm ta khóc!)
Beshrewed (động từ, quá khứ phân từ): đã bị nguyền rủa.
- The beshrewed knight wandered the land. (Hiệp sĩ bị nguyền rủa đã lang thang khắp vùng đất.)
Beshrewing (danh từ): hành động nguyền rủa.
- His beshrewing echoed through the hall. (Lời nguyền rủa của ông ta vang vọng khắp đại sảnh.)
- Curse (nguyền rủa): từ phổ biến nhất, mang nghĩa tương tự.
- She cursed her enemies. (Cô ấy nguyền rủa kẻ thù của mình.)
- Hex (yểm bùa): thường dùng trong bối cảnh ma thuật.
- The witch hexed the prince. (Mụ phù thủy đã yểm bùa hoàng tử.)
- Imprecate (cầu xin điều ác): từ trang trọng hơn, ít dùng.
- He imprecated evil upon his foes. (Ông ta cầu xin điều ác đến với kẻ thù.)
- Không có cụm động từ phổ biến nào liên quan đến "beshrew", vì đây là từ cổ và thường đứng độc lập.
A beshrewed fate: một số phận bị nguyền rủa.
- He suffered a beshrewed fate, doomed to wander forever. (Anh ta chịu một số phận bị nguyền rủa, bị kết án lang thang mãi mãi.)
Beshrew me if...: một cách nói thề thốt, nhấn mạnh sự thật hoặc lời hứa.
- Beshrew me if I lie! (Hãy nguyền rủa ta nếu ta nói dối!)