bespeckle
Định nghĩa
Động từ: bespeckle có nghĩa là rải, điểm hoặc phủ lên bề mặt một vật bằng những chấm nhỏ hoặc đốm nhỏ. Hành động này nhấn mạnh việc tạo ra một bề mặt có nhiều đốm nhỏ, thường là một cách có chủ đích hoặc ngẫu nhiên.
Ví dụ sử dụng
- (Người họa sĩ quyết định rải những chấm nhỏ màu vàng lên bức vẽ.)
- (Những giọt mưa điểm đầy những chấm nhỏ lên ô cửa kính trong cơn bão.)
- (Sương sáng sớm phủ lên cỏ những giọt lấp lánh nhỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
to bespeckle something with something: dùng để chỉ việc dùng một thứ gì đó để tạo đốm cho một thứ khác.
- She bespeckled the cake with colorful sprinkles. (Cô ấy rắc những hạt đường màu lên chiếc bánh.)
bespeckled (tính từ): bị rải đầy đốm, có nhiều chấm nhỏ.
- The sky was bespeckled with stars. (Bầu trời lấm tấm đầy sao.)
Biến thể và từ gần giống
Speckle (động từ): có nghĩa tương tự nhưng thường dùng phổ biến hơn, chỉ việc tạo đốm.
- The sunlight speckles the forest floor. (Ánh nắng điểm đốm trên nền rừng.)
Speck (danh từ): một chấm nhỏ, một đốm.
- There is a speck of dust on your shirt. (Có một chấm bụi trên áo bạn.)
Từ đồng nghĩa
- Dot: chấm, điểm (thường dùng như động từ hoặc danh từ).
- The fabric is dotted with small flowers. (Vải được điểm những bông hoa nhỏ.)
- Stipple: chấm, vẽ bằng chấm (thường trong hội họa).
- The artist stippled the background with tiny dots. (Họa sĩ chấm nền bằng những chấm nhỏ.)
- Fleck: đốm, vết lốm đốm.
- Her dress is flecked with gold. (Chiếc váy của cô ấy có đốm vàng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến .
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng .