bespot

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Đánh dấu, làm lốm đốm: "bespot" có nghĩa đánh dấu hoặc phủ lên bề mặt bằng các đốm, vết, hoặc chấm nhỏ, giống như việc tạo ra các đốm trên một vật thể.
    • Làm bẩn, làm vấy bẩn: Trong một số ngữ cảnh, "bespot" còn chỉ hành động làm bẩn bề mặt bằng các vết bẩn rải rác.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • The artist bespotted the canvas with small dots of paint. (Người nghệ sĩ đã đánh dấu bức vải bằng những chấm sơn nhỏ.)
    • The rain bespotted the window, making it hard to see outside. (Mưa đã làm lốm đốm cửa sổ, khiến việc nhìn ra ngoài trở nên khó khăn.)
    • His shirt was bespotted with mud after the hike. (Áo sơ mi của anh ấy bị vấy bẩn với bùn sau chuyến đi bộ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to bespot with something": được dùng để nhấn mạnh việc một bề mặt bị phủ hoặc đánh dấu bởi một chất hoặc vật thể cụ thể.

    • The old mirror was bespotted with age and dust. (Chiếc gương bị lốm đốm thời gian bụi bẩn.)
  • "to bespot figuratively": sử dụng theo nghĩa bóng để chỉ sự xuất hiện của các yếu tố rải rác, không đồng đều.

    • The report was bespotted with errors and inconsistencies. (Báo cáo bị lốm đốm với các lỗi mâu thuẫn.)
Biến thể từ gần giống
  • Bespotted (tính từ): bị đánh dấu, bị lốm đốm.

    • The bespotted fabric was used for the costume. (Vải bị lốm đốm đã được dùng cho trang phục.)
  • Spot (danh từ/động từ): đốm, chấm; phát hiện, nhìn thấy.

    • She noticed a spot on the tablecloth. ( ấy nhận thấy một đốm trên khăn trải bàn.)
Từ đồng nghĩa
  • Mark: đánh dấu, làm dấu.
  • Stain: làm bẩn, vấy bẩn.
  • Dot: chấm, đánh dấu bằng chấm.
  • Speckle: làm lốm đốm, phủ đầy đốm nhỏ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến trực tiếp từ "bespot". Tuy nhiên, có thể dùng "spot with" để diễn đạt ý tương tự:
    • The table was spotted with ink. (Cái bàn bị lốm đốm mực.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ trực tiếp từ "bespot". Tuy nhiên, có thể liên hệ đến thành ngữ "spotless" (không tì vết) để đối lập:
    • Her reputation is spotless. (Danh tiếng của ấy không tì vết.)
bespot
A child accidentally bespots her white shirt with drops of colorful paint.