bessemérisation

Học thuật
Thân thiện
bessemérisation

Un ouvrier utilise la bessemérisation pour transformer la fonte en acier.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Kỹ thuật) Phương pháp Bexeme: Một thuật ngữ kỹ thuật, chủ yếu trong luyện kim, để chỉ một quy trình cụ thể liên quan đến việc sản xuất hoặc xửthép. Từ này bắt nguồn từ tên của nhà phát minh.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La bessemérisation a révolutionné la production d'acier au XIXe siècle. (Phương pháp Bexeme đã cách mạng hóa việc sản xuất thép vào thế kỷ XIX.)
    • Ce manuel technique explique les principes de la bessemérisation. (Cuốn sách hướng dẫn kỹ thuật này giải thích các nguyên tắc của phương pháp Bexeme.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "procédé de bessemérisation": quy trình Bexeme.
    • L'usine a modernisé son procédé de bessemérisation. (Nhà máy đã hiện đại hóa quy trình Bexeme của họ.)
Biến thể từ gần giống
  • Bessemer (danh từ riêng): Tên của nhà phát minh Henry Bessemer, người đã phát triển quy trình luyện thép nổi tiếng (quy trình Bessemer). "Bessemérisation" có thể được coi là một biến thể hoặc thuật ngữ dẫn xuất liên quan đến quy trình này.
  • Aciérie Bessemer (cụm danh từ): luyện thép Bessemer.
Từ đồng nghĩa
  • Procédé Bessemer (cụm danh từ): Quy trình Bessemer. Đâythuật ngữ phổ biến chính xác hơn để chỉ cùng một phương pháp luyện kim.
Lưu ý
  • Từ hiếm gặp: "Bessemérisation" là một từ chuyên ngành rất hiếm gặp, ngay cả trong tiếng Pháp. Thuật ngữ thông dụng được công nhận rộng rãi"procédé Bessemer" (quy trình Bessemer).
  • Ngữ cảnh sử dụng: Từ này hầu như chỉ xuất hiện trong các văn bản kỹ thuật, lịch sử công nghiệp hoặc luyện kim cụ thể.
bessemérisation

Un ouvrier utilise la bessemérisation pour transformer la fonte en acier.

danh từ giống cái
  1. (kỹ thuật) phương pháp bexeme