bestiaire
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- (Lịch sử) Người đấu thú (thời La Mã): Chỉ một người, thường là nô lệ hoặc tù binh, bị buộc phải chiến đấu với thú dữ trong các đấu trường La Mã để mua vui cho khán giả.
- Sách ngụ ngôn về thú vật: Một tuyển tập các câu chuyện ngụ ngôn, thường có từ thời Trung Cổ, trong đó các loài vật được nhân cách hóa để thể hiện các bài học đạo đức hoặc châm biếm xã hội.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le bestiaire était condamné à affronter des lions dans l'arène. (Người đấu thú bị kết án phải đối mặt với sư tử trong đấu trường.)
- Ce manuscrit médiéval est un bestiaire magnifiquement illustré. (Bản thảo thời Trung Cổ này là một cuốn sách ngụ ngôn về thú vật được minh họa tuyệt đẹp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Nghĩa mở rộng (hiện đại): Ngày nay, "bestiaire" đôi khi được dùng một cách ẩn dụ để chỉ một tập hợp các sinh vật kỳ lạ, đáng sợ hoặc một nhóm người có hành vi thô bạo, man rợ.
- Le film de science-fiction présente un bestiaire d'aliens terrifiants. (Bộ phim khoa học viễn tưởng trình bày một tập hợp các sinh vật ngoài hành tinh đáng sợ.)
- La politique a parfois son propre bestiaire. (Chính trị đôi khi có tập hợp những con thú của riêng nó.)
Biến thể và từ gần giống
Bestial (adj): thuộc về thú vật, có tính thú vật, dã man.
- Un rugissement bestial. (Một tiếng gầm dã man.)
Bête (n.f): con thú, con vật; (adj): ngu ngốc.
- Une bête sauvage. (Một con thú hoang dã.)
Từ đồng nghĩa
- Pour le gladiateur combattant des animaux: Venator (tiếng Latinh, chỉ một loại đấu sĩ chuyên săn thú).
- Pour le livre: Recueil de fables animales (tuyển tập ngụ ngôn về loài vật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này là danh từ, không có phrasal verb đi kèm)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "bestiaire")
danh từ giống đực
- (sử học) người đấu thú (La Mã)
- sách ngụ ngôn về thú vật