bestialité

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Thú tính, bản năng thú vật: Chỉ những hành vi, đặc điểm hoặc bản năng tàn bạo, thô lỗ, thiếu văn minh giống như loài vật.
    • Sự loạn dâm với súc vật: Một hành vi tình dục bất thường bị lên án, liên quan đến việc giao cấu với động vật.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La bestialité de ses actes a choqué tout le monde. (Thú tính trong những hành động của hắn đã gây sốc cho mọi người.)
    • Ce crime est un acte de pure bestialité. (Tội ác nàymột hành động thuần túy thú tính.)
    • La bestialité est un délit puni par la loi. (Tội loạn dâm với súc vậtmột trọng tội bị pháp luật trừng trị.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn học hoặc triết học, từ này có thể được dùng một cách ẩn dụ để phê phán sự tàn bạo, man rợ của con người, đối lập với sự văn minh trí.
    • La guerre révèle parfois la bestialité cachée dans l'homme. (Chiến tranh đôi khi lộ ra thú tính ẩn giấu trong con người.)
Biến thể từ gần giống
  • Bestial, bestiale (tính từ): mang tính thú vật, dã man, tàn bạo.
    • Un cri bestial. (Một tiếng kêu dã man như thú vật.)
  • Bête (danh từ giống cái/con vật, tính từ/ngu ngốc): Động vật; hoặc dùng để chỉ sự ngu ngốc, thô lỗ.
    • Une violence bête. (Một sự bạo lực ngu xuẩn.)
Từ đồng nghĩa
  • Cruauté (sự tàn ác, độc ác).
  • Barbarie (sự man rợ, dã man).
  • Sauvagerie (tính hoang , sự hung dữ).
  • Zoophilie (chứng ái thú, chỉ hành vi tình dục với động vật - đâymột thuật ngữ mang tính kỹ thuật/khoa học hơn).
Lưu ý
  • Từ "bestialité" mang sắc thái rất tiêu cực mạnh mẽ. Khi dùng với nghĩa "thú tính", nhấn mạnh sự tàn bạo cùng cực. Khi dùng với nghĩa "loạn dâm với súc vật", chỉ một tội phạm nghiêm trọng chủ đề nhạy cảm. Cần thận trọng khi sử dụng.
danh từ giống cái
  1. thú tính
  2. sự loạn dâm với súc vật