bestially
Định nghĩa
Trạng từ: Một cách dã man, tàn bạo, như một con thú; chỉ hành động hoặc cách đối xử thiếu tính người, thô bạo và vô nhân đạo.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ta đối xử với chồng mình một cách dã man.)
- (Các tù nhân bị những kẻ bắt giữ đánh đập một cách tàn bạo.)
- (Anh ta nói chuyện với cấp dưới một cách thô bạo, không hề tỏ ra tôn trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to behave bestially": cư xử như một con thú.
- Under extreme stress, some people may behave bestially. (Dưới áp lực cực độ, một số người có thể cư xử như một con thú.)
- "to treat someone bestially": đối xử với ai đó một cách vô nhân đạo.
- The dictator treated his political opponents bestially. (Nhà độc tài đối xử với các đối thủ chính trị của mình một cách vô nhân đạo.)
Biến thể và từ gần giống
- Bestial (tính từ): thuộc về thú vật, dã man.
- His bestial behavior shocked everyone. (Hành vi dã man của anh ta khiến mọi người sốc.)
- Bestiality (danh từ): sự dã man, tính thú vật; cũng chỉ hành vi thú tính.
- The bestiality of the crime was beyond comprehension. (Sự dã man của tội ác vượt quá sức tưởng tượng.)
Từ đồng nghĩa
- Brutally: một cách tàn bạo.
- Savagely: một cách hung dữ, dã man.
- Inhumanely: một cách vô nhân đạo.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "bestially".
Thành ngữ liên quan
- Like an animal: như một con thú (thường dùng để miêu tả hành vi dã man).
- He treated his workers like animals. (Anh ta đối xử với công nhân của mình như những con thú.)