bestir oneself

Định nghĩa

Động từ (phản thân): - Cố gắng hoạt động, tự thúc đẩy mình làm việc: "bestir oneself" có nghĩa tự mình bắt đầu hành động, thường sau một thời gian lười biếng hoặc không hoạt động. nhấn mạnh sự chủ động nỗ lực từ bên trong để vượt qua sự trì trệ.

dụ sử dụng
  • (Cuối cùng anh ấy đã tự thúc đẩy mình dọn dẹp nhà cửa sau nhiều tuần bỏ bê.)
  • (Đã đến lúc tự mình bắt tay vào làm bắt đầu làm việc với dự án đó!)
  • ( ấy tự nhấc mình khỏi ghế sofa để ra mở cửa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Bestir oneself to do something": Thường được dùng với động từ nguyên thể để chỉ mục đích cụ thể của hành động.
    • The students bestirred themselves to study for the final exam. (Các sinh viên đã tự thúc đẩy mình học tập cho kỳ thi cuối kỳ.)
Biến thể từ gần giống
  • Bestir (động từ, dạng cơ bản): Khuấy động, làm cho hoạt động (ít dùng hơn dạng phản thân).

    • The news bestirred the whole community. (Tin tức đã khuấy động toàn bộ cộng đồng.)
  • Stir oneself (cụm từ tương tự): Tự mình di chuyển hoặc bắt đầu hành động.

    • He stirred himself and went to the kitchen. (Anh ấy tự mình đứng dậy đi vào bếp.)
Từ đồng nghĩa
  • Rouse oneself: Đánh thức bản thân dậy, bắt đầu hành động.

    • She roused herself from her daydream. ( ấy tự đánh thức mình khỏi giấc mơ ban ngày.)
  • Get moving: Bắt đầu di chuyển hoặc làm việc.

    • We need to get moving if we want to catch the train. (Chúng ta cần bắt đầu di chuyển nếu muốn kịp tàu.)
  • Bestir (dạng ngắn): Tự thúc đẩy (dùng trong văn viết trang trọng).

Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Get cracking: Bắt đầu làm việc một cách nhanh chóng quyết tâm (thường dùng trong văn nói thân mật).

    • Come on, let's get cracking on the report! (Nào, hãy bắt tay vào làm báo cáo thôi!)
  • Stir up: Khuấy động, gây ra (cảm xúc hoặc hành động), nhưng không phải dạng phản thân.

    • The speech stirred up a lot of emotions. (Bài phát biểu đã khuấy động nhiều cảm xúc.)
Thành ngữ liên quan
  • Pull oneself together: Tự kiểm soát lại cảm xúc hoặc hành động của mình, thường sau khi hoảng loạn.

    • After the shock, he pulled himself together and called for help. (Sau sốc, anh ấy đã tự trấn tĩnh lại gọi trợ giúp.)
  • Shake a leg: Bắt đầu hành động nhanh hơn (thường dùng trong văn nói).

    • Shake a leg, we're late! (Nhanh lên, chúng ta trễ rồi!)