bestowment
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hành động trao tặng, ban phát: "bestowment" chỉ hành động trao tặng một vinh dự, giải thưởng, hoặc một món quà một cách trang trọng.
- Món quà được ban tặng: "bestowment" cũng có thể chỉ bản thân món quà hoặc vinh dự được trao đi.
Ví dụ sử dụng
Hành động trao tặng:
- The bestowment of the Nobel Prize is a highly respected ceremony. (Hành động trao tặng giải Nobel là một buổi lễ rất được kính trọng.)
- Her bestowment of the scholarship to the student was a generous act. (Việc cô ấy trao học bổng cho sinh viên là một hành động hào phóng.)
Món quà được ban tặng:
- The bestowment from the foundation helped the orphanage greatly. (Món quà được ban tặng từ quỹ đã giúp ích rất nhiều cho trại trẻ mồ côi.)
- He considered the award a precious bestowment. (Anh ấy coi giải thưởng là một món quà quý giá.)
Các cách sử dụng nâng cao
"bestowment of honor": sự trao tặng vinh dự.
- The bestowment of honor upon the veteran was a moving event. (Sự trao tặng vinh dự cho người cựu chiến binh là một sự kiện cảm động.)
"bestowment upon": sự ban phát lên ai đó.
- The bestowment upon the community came as a surprise. (Sự ban phát lên cộng đồng đến như một điều bất ngờ.)
Biến thể và từ gần giống
Bestow (động từ): trao tặng, ban phát.
- The king will bestow a medal upon the hero. (Nhà vua sẽ trao tặng một huy chương cho người anh hùng.)
Bestower (danh từ): người trao tặng.
- She was the bestower of the generous gift. (Cô ấy là người trao tặng món quà hào phóng.)
Từ đồng nghĩa
- Gift (danh từ): món quà.
- Award (danh từ): giải thưởng.
- Conferment (danh từ): sự ban tặng (thường dùng trong bối cảnh trang trọng).
- Presentation (danh từ): sự trao tặng (trong các buổi lễ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "bestowment". Tuy nhiên, động từ bestow thường đi với giới từ upon/on: - Bestow upon/on: trao tặng cho. - The committee bestowed the award upon the winner. (Ủy ban đã trao tặng giải thưởng cho người chiến thắng.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp chứa "bestowment", nhưng có thể liên hệ với thành ngữ: - Gift of the gab: tài ăn nói (không liên quan trực tiếp đến nghĩa trao tặng).