bestrewn

/bi'stru:/
Học thuật
Thân thiện
bestrewn

A path is bestrewn with colorful flower petals.

Định nghĩa
  1. Phân từ quá khứ của động từ 'bestrew':
    • Được rắc, được rải, được vãi khắp: Trạng thái của một bề mặt hoặc khu vực những vật nhỏ, thường nhiều, nằm rải rác, phân tán trên đó.
dụ sử dụng
  • (Lối đi trong vườn được rải đầy những cánh hoa rụng.)
  • (Sau bữa tiệc, sàn nhà được rải đầy hoa giấy dải kim tuyến.)
  • (Bản thảo cổ được điểm xuyết bởi những biểu tượng bí ẩn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bestrewn with": Cụm từ phổ biến nhất, mô tả bề mặt được phủ hoặc trang trí bởi những thứ được rải ra.
    • The sky was bestrewn with a million stars. (Bầu trời được điểm xuyết bởi một triệu vì sao.)
  • Dùng trong văn học hoặc mô tả mang tính hình ảnh cao để tạo cảm giác lãng mạn, cổ kính hoặc hỗn độn tùy ngữ cảnh.
    • The battlefield was bestrewn with the wreckage of war. (Chiến trường ngổn ngang những đổ nát của chiến tranh.)
Biến thể từ gần giống
  • Bestrew (động từ nguyên thể): rắc, rải, vãi.
    • They bestrew rice over the newlyweds for good luck. (Họ rắc gạo lên cô dâu chú rể để cầu may.)
  • Strewn (phân từ quá khứ của 'strew'): Có nghĩa tương tự phổ biến hơn "bestrewn". "Bestrewn" thường trang trọng hoặc cổ hơn một chút.
    • The floor was strewn with toys. (Sàn nhà bày bừa đồ chơi.)
Từ đồng nghĩa
  • Scattered: rải rác, phân tán.
  • Littered: vương vãi, ngổn ngang (thường với nghĩa tiêu cực hơn).
  • Dotted: điểm xuyết, chấm phá.
  • Sprinkled: rắc, rải (thường chất lỏng hoặc hạt nhỏ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs phổ biến trực tiếp với 'bestrewn' đây phân từ. Hành động được mô tả bởi động từ gốc 'bestrew'.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến sử dụng trực tiếp từ 'bestrewn'.)

bestrewn

A path is bestrewn with colorful flower petals.

(bất qui tắc) ngoại động từ bestrewed; bestrewed; bestrewn
  1. rắc, rải, vãi
    • a path bestrewn with flowers
      con đường rắc đầy hoa