bestseller

bestseller

The new bestseller is displayed prominently in the bookstore window.

Định nghĩa

Danh từ: - Sách bán chạy: "bestseller" chỉ một cuốn sách đã bán được số lượng lớn nhanh chóng, thường được xếp hạng trong danh sách các sách bán chạy nhất. - Hàng bán chạy: Ngoài sách, "bestseller" còn có thể dùng để chỉ bất kỳ sản phẩm nào (như đồ điện tử, quần áo, trò chơi) bán rất chạy trên thị trường.

dụ sử dụng
  • (Cuốn tiểu thuyết đã trở thành sách bán chạy trong vòng vài tuần sau khi phát hành.)
  • (Chiếc điện thoại thông minh này hàng bán chạynhiều quốc gia.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to top the bestseller list": đứng đầu danh sách sách bán chạy.

    • The author's new book topped the bestseller list for three months. (Cuốn sách mới của tác giả đã đứng đầu danh sách sách bán chạy trong ba tháng.)
  • "instant bestseller": sách bán chạy ngay lập tức.

    • Her debut novel was an instant bestseller. (Cuốn tiểu thuyết đầu tay của ấy đã trở thành sách bán chạy ngay lập tức.)
Biến thể từ gần giống
  • Bestselling (tính từ): bán chạy, thành công về mặt thương mại.

    • She is a bestselling author. ( ấy một tác giả sách bán chạy.)
  • Bestsellerdom (danh từ): trạng thái hoặc thế giới của các sách bán chạy.

    • The book achieved bestsellerdom quickly. (Cuốn sách đã nhanh chóng đạt được vị thế sách bán chạy.)
Từ đồng nghĩa
  • Hit: sản phẩm thành công, ăn khách.
  • Blockbuster: sản phẩm cực kỳ thành công (thường dùng cho phim hoặc sách).
  • Top-seller: hàng bán chạy nhất.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Sell out: bán hết, cháy hàng.
    • The bestseller quickly sold out in all stores. (Cuốn sách bán chạy nhanh chóng bán hếttất cả các cửa hàng.)
Thành ngữ liên quan
  • "Make a bestseller": tạo ra một sản phẩm bán chạy.
    • The marketing campaign helped make the book a bestseller. (Chiến dịch tiếp thị đã giúp cuốn sách trở thành sách bán chạy.)

Từ gần giống

Từ chứa "bestseller"