beta particle

beta particle

A scientist observes beta particle tracks in a cloud chamber.

Định nghĩa

Danh từ: Hạt beta một electron hoặc positron tốc độ cao, được phát ra trong quá trình phân của một đồng vị phóng xạ.

dụ sử dụng
  • (Nhà khoa học đã phát hiện một hạt beta phát ra từ mẫu phóng xạ.)
  • (Hạt beta có thể xuyên qua da người nhưng bị chặn lại bởi một tấm nhựa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "beta decay" (phân beta): Quá trình một hạt nhân không bền biến đổi thành hạt nhân khác bằng cách phát ra hạt beta.
    • Beta decay is a common type of radioactive decay. (Phân beta một dạng phân phóng xạ phổ biến.)
  • "beta radiation" (bức xạ beta): Dòng các hạt beta được phát ra từ nguồn phóng xạ.
    • Beta radiation is used in medical treatments for certain cancers. (Bức xạ beta được sử dụng trong điều trị y tế cho một số bệnh ung thư.)
Biến thể từ gần giống
  • Beta (danh từ): Chữ cái thứ hai trong bảng chữ cái Hy Lạp, thường dùng để ký hiệu hạt beta.
  • Beta decay (danh từ ghép): Phân beta (như giải thíchtrên).
Từ đồng nghĩa
  • Electron: hạt electron (trong trường hợp hạt beta electron).
  • Positron: hạt positron (trong trường hợp hạt beta positron).
Các cụm từ liên quan
  • Emit a beta particle: phát ra một hạt beta.
    • The isotope emits a beta particle during its decay. (Đồng vị này phát ra một hạt beta trong quá trình phân của .)
  • Absorb a beta particle: hấp thụ một hạt beta.
    • The detector absorbed the beta particle for measurement. (Máy đã hấp thụ hạt beta để đo lường.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "beta particle".)