beta software
Định nghĩa
Danh từ: Phần mềm beta (phiên bản thử nghiệm) là một phiên bản của phần mềm chưa được phát hành chính thức, nhưng đã trải qua giai đoạn kiểm thử alpha. Phiên bản này vẫn còn nhiều lỗi (bug) hơn so với bản phát hành chính thức. Phần mềm beta thường chỉ được cung cấp cho một nhóm người dùng cụ thể để họ thử nghiệm và báo cáo lỗi.
Ví dụ sử dụng
- (Công ty đã phát hành phần mềm beta cho một nhóm nhỏ người kiểm thử.)
- (Người dùng phần mềm beta nên chuẩn bị tinh thần gặp lỗi và sự không ổn định.)
- (Tôi đã tải phần mềm beta xuống để thử các tính năng mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be in beta": đang ở giai đoạn thử nghiệm beta.
- The new app is still in beta, so some features may not work perfectly. (Ứng dụng mới vẫn đang trong giai đoạn beta, vì vậy một số tính năng có thể không hoạt động hoàn hảo.)
"beta release": bản phát hành beta.
- The beta release was followed by a final version after six months. (Bản phát hành beta được theo sau bởi phiên bản cuối cùng sau sáu tháng.)
Biến thể và từ gần giống
Alpha software (danh từ): Phần mềm alpha (phiên bản thử nghiệm sơ khai hơn, thường có nhiều lỗi hơn beta).
- The alpha software had even more bugs than the beta version. (Phần mềm alpha có nhiều lỗi hơn cả phiên bản beta.)
Release candidate (danh từ): Bản ứng viên phát hành (phiên bản gần hoàn thiện, thường là sau beta).
- After beta testing, the software became a release candidate. (Sau khi kiểm thử beta, phần mềm trở thành bản ứng viên phát hành.)
Từ đồng nghĩa
- Thử nghiệm beta: Cụm từ mô tả cùng một khái niệm.
- Chúng tôi đang thực hiện thử nghiệm beta cho sản phẩm mới. (We are conducting beta testing for the new product.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Beta test (động từ): Kiểm thử beta.
- We need to beta test the software before launch. (Chúng tôi cần kiểm thử beta phần mềm trước khi ra mắt.)
Thành ngữ liên quan
- (Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "beta software".)