beta-adrenergic receptor
A scientist points to a diagram of a beta-adrenergic receptor on a cell membrane.
Định nghĩa
Danh từ: Thụ thể beta-adrenergic (beta-adrenergic receptor) là các thụ thể được giả thuyết tồn tại trên màng tế bào thần kinh của hệ thần kinh giao cảm, nhằm giải thích tính đặc hiệu của một số tác nhân chỉ ảnh hưởng đến một số hoạt động giao cảm nhất định (như giãn mạch và tăng nhịp tim).
Ví dụ sử dụng
- (Thụ thể beta-adrenergic đóng vai trò quan trọng trong việc điều hòa nhịp tim và sự giãn nở mạch máu.)
- (Các loại thuốc chặn thụ thể beta-adrenergic thường được dùng để điều trị huyết áp cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Stimulation of beta-adrenergic receptors": Sự kích thích các thụ thể beta-adrenergic.
- Stimulation of beta-adrenergic receptors leads to increased heart rate and bronchodilation. (Sự kích thích các thụ thể beta-adrenergic dẫn đến tăng nhịp tim và giãn phế quản.)
- "Beta-adrenergic receptor blockade": Sự phong bế thụ thể beta-adrenergic.
- Beta-adrenergic receptor blockade is a common therapeutic strategy for cardiovascular diseases. (Sự phong bế thụ thể beta-adrenergic là một chiến lược điều trị phổ biến cho các bệnh tim mạch.)
Biến thể và từ gần giống
- Beta-adrenergic (tính từ): liên quan đến thụ thể beta-adrenergic.
- Beta-adrenergic agonists are used to treat asthma. (Các chất chủ vận beta-adrenergic được dùng để điều trị hen suyễn.)
- Beta-blocker (danh từ): thuốc chẹn beta, một loại thuốc ức chế thụ thể beta-adrenergic.
- Beta-blockers are commonly prescribed for heart conditions. (Thuốc chẹn beta thường được kê đơn cho các bệnh về tim.)
Từ đồng nghĩa
- Adrenergic receptor type beta: thụ thể adrenergic loại beta.
- Beta-receptor: thụ thể beta.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến thuật ngữ chuyên ngành này.