beta-interferon

beta-interferon

A scientist examines a vial of beta-interferon in a laboratory.

Định nghĩa

Danh từ: - Beta-interferon một dạng interferon được sản xuất bởi các nguyên bào sợi (fibroblasts) trong cơ thể. tác dụng kháng virus thường được sử dụng trong điều trị bệnh đa cứng (multiple sclerosis).

dụ sử dụng
  • (Bác sĩ đã đơn beta-interferon để giúp kiểm soát các triệu chứng của bệnh đa cứng.)
  • (Beta-interferon một loại cytokine giúp tăng cường phản ứng của hệ miễn dịch đối với các nhiễm trùng virus.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Beta-interferon thường được dùng dưới dạng tiêm dưới da hoặc tiêm bắp, liều lượng được điều chỉnh tùy theo tình trạng bệnh nhân.
  • Trong nghiên cứu y học, beta-interferon còn được thử nghiệm để điều trị các bệnh tự miễn khác như viêm khớp dạng thấp.
Biến thể từ gần giống
  • Interferon (n): một nhóm protein tác dụng kháng virus, bao gồm alpha-interferon, beta-interferon gamma-interferon.
  • Interferon beta-1a interferon beta-1b các dạng tổng hợp của beta-interferon, được sử dụng phổ biến trong dược phẩm.
Từ đồng nghĩa
  • IFN-beta: viết tắt của beta-interferon trong các tài liệu y khoa.
  • Beta-interferon không từ đồng nghĩa thông dụng khác trong tiếng Việt, nhưng có thể gọi là "interferon beta" hoặc "beta-IFN".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến beta-interferon, đây thuật ngữ y học chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến chứa beta-interferon, đây một thuật ngữ kỹ thuật trong y học.