beta-lactamase
Định nghĩa
Danh từ:
- Beta-lactamase là một loại enzyme do một số vi khuẩn sản xuất ra. Enzyme này có khả năng phá hủy vòng beta-lactam (một cấu trúc hóa học quan trọng) của các kháng sinh nhóm penicillin và cephalosporin, khiến các kháng sinh này mất tác dụng. Điều này dẫn đến hiện tượng kháng kháng sinh ở vi khuẩn.
Ví dụ sử dụng
- (Sự hiện diện của beta-lactamase trong vi khuẩn khiến việc điều trị bằng penicillin trở nên vô hiệu.)
- (Các nhà khoa học đang phát triển các loại thuốc mới để ức chế beta-lactamase và khôi phục hiệu quả của kháng sinh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Beta-lactamase-producing bacteria": vi khuẩn sản xuất beta-lactamase.
- In hospitals, beta-lactamase-producing bacteria are a major concern for infection control. (Trong bệnh viện, vi khuẩn sản xuất beta-lactamase là một mối quan tâm lớn trong kiểm soát nhiễm khuẩn.)
- "Beta-lactamase inhibitor": chất ức chế beta-lactamase, thường được kết hợp với kháng sinh để tăng hiệu quả.
- Amoxicillin-clavulanate is a combination drug that contains a beta-lactamase inhibitor. (Amoxicillin-clavulanate là một loại thuốc kết hợp có chứa chất ức chế beta-lactamase.)
Biến thể và từ gần giống
- Beta-lactamase gene (danh từ): gen mã hóa cho enzyme beta-lactamase.
- The beta-lactamase gene can be transferred between bacteria through plasmids. (Gen beta-lactamase có thể được truyền giữa các vi khuẩn qua plasmid.)
- Extended-spectrum beta-lactamase (ESBL) (danh từ): một dạng beta-lactamase có khả năng phá hủy nhiều loại kháng sinh hơn.
- ESBL-producing bacteria are resistant to most penicillins and cephalosporins. (Vi khuẩn sản xuất ESBL kháng với hầu hết các penicillin và cephalosporin.)
Từ đồng nghĩa
- Penicillinase: một loại beta-lactamase đặc hiệu phá hủy penicillin.
- Penicillinase is a type of beta-lactamase that targets penicillin specifically. (Penicillinase là một loại beta-lactamase nhắm mục tiêu cụ thể vào penicillin.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có: là thuật ngữ khoa học chuyên ngành, không có phrasal verbs liên quan.
Thành ngữ liên quan
- Không có: là thuật ngữ khoa học chuyên ngành, không có thành ngữ liên quan.