beta-naphthol

beta-naphthol

A chemist carefully weighs beta-naphthol powder in a laboratory.

Định nghĩa

Danh từ: beta-naphthol một hợp chất hóa học, một đồng phân của naphthol, được sử dụng chủ yếu trong ngành công nghiệp cao su như một chất chống oxy hóa để ngăn chặn sự phân hủy do tác động của không khí nhiệt.

dụ sử dụng
  • (Beta-naphthol được thêm vào các sản phẩm cao su để kéo dài tuổi thọ của chúng.)
  • (Tính chất chống oxy hóa của beta-naphthol giúp ngăn cao su bị nứt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong tổng hợp hóa học: beta-naphthol còn được dùng làm chất trung gian để sản xuất thuốc nhuộm, chất tạo màu, một số dược phẩm.

    • Beta-naphthol is a key intermediate in the synthesis of some azo dyes. (Beta-naphthol một chất trung gian quan trọng trong tổng hợp một số thuốc nhuộm azo.)
  • Trong kiểm soát chất lượng: beta-naphthol được dùng để thử nghiệm sự hiện diện của các hợp chất phenolic trong mẫu.

    • The test uses beta-naphthol to detect phenol residues in water. (Thử nghiệm sử dụng beta-naphthol để phát hiện lượng phenol trong nước.)
Biến thể từ gần giống
  • Alpha-naphthol (danh từ): đồng phân khác của naphthol, cấu trúc hóa học ứng dụng khác với beta-naphthol.

    • Alpha-naphthol is often used in the production of insecticides. (Alpha-naphthol thường được dùng trong sản xuất thuốc trừ sâu.)
  • Naphthol (danh từ): hợp chất gốc, từ đó beta-naphthol alpha-naphthol các đồng phân.

    • Naphthol is a precursor to many industrial chemicals. (Naphthol tiền chất của nhiều hóa chất công nghiệp.)
Từ đồng nghĩa
  • 2-naphthol (danh từ): tên gọi thay thế dựa trên vị trí của nhóm hydroxyl trong cấu trúc hóa học.
    • Beta-naphthol is also known as 2-naphthol in chemical nomenclature. (Beta-naphthol còn được gọi là 2-naphthol trong danh pháp hóa học.)
Các cụm từ liên quan
  • Chất chống oxy hóa beta-naphthol: cụm từ mô tả chức năng chính của beta-naphthol.

    • The beta-naphthol antioxidant prevents rubber degradation. (Chất chống oxy hóa beta-naphthol ngăn chặn sự phân hủy cao su.)
  • Đồng phân beta của naphthol: cụm từ chỉ định dạng hóa học cụ thể.

    • The beta isomer of naphthol has different reactivity than the alpha isomer. (Đồng phân beta của naphthol tính phản ứng khác với đồng phân alpha.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan đến beta-naphthol, đây thuật ngữ chuyên ngành hóa học.)