betake oneself

Định nghĩa

Động từ phản thân (betake oneself): di chuyển hoặc đi đến một nơi nào đó, thường với hàm ý chủ động, mục đích hoặc cần thiết.

dụ sử dụng
  • (Anh ấy đã tự mình đến thư viện để học.)
  • ( ấy đã đến vùng nông thôn để tìm sự yên tĩnh.)
  • (Họ đã di chuyển đến nơi trú ẩn gần nhất trong cơn bão.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "betake oneself to" + địa điểm: thường dùng trong văn viết trang trọng hoặc văn học, mang sắc thái cổ điển.

    • The knight betook himself to the castle. (Hiệp sĩ đã đến lâu đài.)
  • "betake oneself to" + hành động: chỉ việc bắt đầu làm gì đó.

    • He betook himself to writing his memoirs. (Ông ấy bắt tay vào việc viết hồi .)
Biến thể từ gần giống
  • Betake (động từ, dạng không phản thân, hiếm dùng): mang, đưa đi.
  • Take oneself (cụm từ): tự mình đi đến, thường dùng thay thế trong ngữ cảnh hiện đại.
    • He took himself to the doctor. (Anh ấy tự mình đến bác sĩ.)
Từ đồng nghĩa
  • Go: đi.
  • Repair (to) (trang trọng): đi đến.
    • They repaired to the dining hall. (Họ đi đến phòng ăn.)
  • Betake (cổ điển): tự mình đi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Set off: khởi hành.
    • He set off for the mountains. (Anh ấy khởi hành đến vùng núi.)
  • Head to: hướng đến.
    • She headed to the office. ( ấy hướng đến văn phòng.)
Thành ngữ liên quan
  • Betake oneself to one's heels: bỏ chạy, chạy trốn.
    • Upon seeing the bear, he betook himself to his heels. (Khi thấy con gấu, anh ta đã bỏ chạy.)