betake
/bi'teik/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- (Tự) đi đến, rời đi đến một nơi nào đó: "betake" diễn tả hành động tự mình đi đến một địa điểm cụ thể, thường mang tính trang trọng hoặc cổ xưa.
- Dấn thân vào, bắt đầu làm (một việc gì đó): "betake" còn có nghĩa là bắt đầu hoặc chuyển sang một hành động, hoạt động hoặc trạng thái cụ thể.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- He betook himself to the library to study. (Anh ấy đã đi đến thư viện để học.)
- After the meeting, she betook herself to her private chambers. (Sau cuộc họp, bà ấy đã rời đi về phòng riêng.)
- In times of sorrow, he would betake himself to writing poetry. (Trong những lúc buồn, anh ấy thường dấn thân vào việc viết thơ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to betake oneself to one's heels": bỏ chạy, chuồn đi.
- Seeing the guard, the thief betook himself to his heels. (Nhìn thấy bảo vệ, tên trộm liền bỏ chạy.)
- "to betake oneself to drink": đam mê rượu chè, sa vào việc uống rượu.
- After his loss, he betook himself to drink. (Sau thất bại, anh ta đâm ra đam mê rượu chè.)
Biến thể và từ gần giống
- Betook (v): Dạng quá khứ của "betake".
- He betook the path less traveled. (Anh ấy đã đi con đường ít người qua lại.)
- Betaken (v): Dạng quá khứ phân từ của "betake".
- Having betaken herself to the countryside, she found peace. (Sau khi đến vùng nông thôn, cô ấy đã tìm thấy sự bình yên.)
Từ đồng nghĩa
- Repair (to): đi đến (một nơi nào đó, mang tính trang trọng).
- Withdraw (to): rút lui về, lui về.
- Apply oneself to: chuyên tâm vào, dốc sức vào.
Lưu ý sử dụng
- Từ "betake" chủ yếu được sử dụng trong văn phong trang trọng, văn học hoặc cổ xưa. Trong tiếng Anh hiện đại, người ta thường dùng các cụm như "go to", "take oneself to", hoặc "resort to" thay thế.
- "Betake" hầu như luôn được sử dụng với đại từ phản thân "oneself" (betake oneself to...).
(bất qui tắc) ngoại động từ (betook, betaken) to song) m p kh q đi, rời đi
- dấn thân vào, mắc vào, đam mê
- to betake oneself to drinkđam mê rượu chè
Idioms
- to betake oneself to one's heelschạy đi