bethlehem-judah

bethlehem-judah

A family visits the historic town of Bethlehem-Judah.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Bết--hem Giu-đa: Một thị trấn nhỏ gần Giê-ru-sa-lem, nằmBờ Tây của sông Gio-đan. Đây quê hương ban đầu của vua Đa-vít được coi nơi Chúa Giê-su được sinh ra.

dụ sử dụng
  • (Bết--hem Giu-đa thường được nhắc đến trong Kinh Thánh nơi Chúa Giê-su chào đời.)
  • (Nhà tiên tri Mi-chê đã báo trước rằng người cai trị Y--ra-ên sẽ đến từ Bết--hem Giu-đa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Bethlehem-judah" thường được dùng trong bối cảnh lịch sử tôn giáo, đặc biệt trong các văn bản Kinh Thánh, để phân biệt với một địa danh khác tên Bết--hem thuộc chi phái Sa-bu-lôn.
Biến thể từ gần giống
  • Bethlehem (Danh từ riêng): Bết--hem, tên gọi chung của thị trấn này, nhưng thường được hiểu Bết--hem Giu-đa tầm quan trọng lịch sử của .
  • Bethlehem Ephrathah (Danh từ riêng): Một tên gọi khác trong Kinh Thánh chỉ cùng địa danh này.
Từ đồng nghĩa
  • Bethlehem: Bết--hem (thường dùng ngắn gọn).
  • City of David: Thành Đa-vít (một tên gọi khác của Bết--hem, Đa-vít sinh rađây).
Các cụm từ liên quan
  • "from Bethlehem-judah": từ Bết--hem Giu-đa.
    • The Messiah was prophesied to come from Bethlehem-judah. (Đấng -si được tiên tri sẽ đến từ Bết--hem Giu-đa.)
Thành ngữ liên quan
  • "Little town of Bethlehem": Thị trấn nhỏ Bết--hem, một cách nói thơ ca về Bết--hem trong các bài thánh ca.
    • "O little town of Bethlehem, how still we see thee lie!" (Hỡi thị trấn nhỏ Bết--hem, chúng con thấy ngươi nằm yên tĩnh biết bao!)