betimes
/bi'taimz/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Sớm, vào lúc sớm: Chỉ việc xảy ra vào thời điểm sớm trong ngày, thường là buổi sáng sớm.
- Kịp thời, đúng lúc: Chỉ việc được thực hiện vào một thời điểm thích hợp, không bị trễ.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- She rose betimes to watch the sunrise. (Cô ấy thức dậy sớm để ngắm bình minh.)
- The farmer must sow the seeds betimes to ensure a good harvest. (Người nông dân phải gieo hạt đúng lúc để đảm bảo một vụ mùa tốt.)
- He arrived betimes for the important meeting. (Anh ấy đã đến kịp thời cho cuộc họp quan trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To do something betimes": Làm việc gì đó sớm hoặc đúng lúc.
- It is wise to prepare your speech betimes. (Thật khôn ngoan khi chuẩn bị bài phát biểu của bạn sớm.)
Biến thể và từ gần giống
- Early (adv): Sớm. (Từ phổ biến và hiện đại hơn, có thể thay thế cho "betimes" trong nhiều ngữ cảnh).
- Timely (adj): Kịp thời, đúng lúc. (Nhấn mạnh tính chất đúng thời điểm hơn là "sớm").
Từ đồng nghĩa
- Early: sớm.
- In good time: kịp lúc, sớm.
- Promptly: ngay lập tức, đúng giờ.
Lưu ý sử dụng
- "Betimes" là một từ có tính chất văn chương, trang trọng và ít được dùng trong giao tiếp hàng ngày hiện đại. Từ này thường xuất hiện trong văn học cổ điển, thơ ca hoặc các văn bản trang trọng.
- Trong hầu hết các tình huống hiện đại, người ta thường dùng "early" hoặc "in time" thay thế.
phó từ
- sớm
- kịp thời, đúng lúc