betula cordifolia

betula cordifolia

A craftsman carefully peels the thin white bark of a betula cordifolia.

Định nghĩa

Danh từ:
- Betula cordifolia (còn gọi là bạch dương tim) một loài cây bạch dương nhỏ nguồn gốc từ Bắc Mỹ, nổi bật với vỏ cây màu trắng bong tróc. Vỏ cây thường được sử dụng để làm các vật dụng như giỏ hoặc thuyền ca- đồ chơi.

dụ sử dụng
  • The betula cordifolia is known for its peeling white bark, which is often used in traditional crafts.
    (Loài cây betula cordifolia nổi tiếng với vỏ cây trắng bong tróc, thường được sử dụng trong các nghề thủ công truyền thống.)

  • Many artisans harvest the bark of betula cordifolia to make baskets and toy canoes.
    (Nhiều nghệ nhân thu hoạch vỏ cây betula cordifolia để làm giỏ thuyền ca- đồ chơi.)

Các cách sử dụng nâng cao
  • "Betula cordifolia" thường được nhắc đến trong bối cảnh sinh thái học hoặc văn hóa bản địa, loài cây này giá trị trong việc bảo tồn thủ công mỹ nghệ.
Biến thể từ gần giống
  • Betula (danh từ): chi thực vật bao gồm tất cả các loài bạch dương.

    • The betula genus includes many species of birch trees.
      (Chi betula bao gồm nhiều loài cây bạch dương.)
  • Cordifolia (tính từ): có nghĩa " hình tim", mô tả đặc điểm của cây.

    • The leaf shape of cordifolia is heart-like.
      (Hình dạng của cây cordifolia giống trái tim.)
Từ đồng nghĩa
  • Bạch dương tim (cách gọi thông dụng trong tiếng Việt).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "betula cordifolia".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "betula cordifolia".