bevatron

bevatron

A scientist observes the bevatron in a large laboratory.

Định nghĩa

Danh từ: Bevatron một loại máy gia tốc hạt, cụ thể một dạng cyclotron, khả năng tăng tốc các proton lên tới năng lượng vài tỷ electron volt (GeV).

dụ sử dụng
  • (Các nhà nghiên cứu đã sử dụng bevatron để nghiên cứu các vụ va chạm hạt năng lượng cao.)
  • (Một chiếc bevatron thiết yếu để khám phá ra phản proton vào những năm 1950.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Bevatron" thường được nhắc đến trong bối cảnh lịch sử của vật hạt nhân, đặc biệt tại Phòng thí nghiệm Quốc gia Lawrence Berkeley.
  • (Thiết kế của bevatron cho phép tăng tốc proton lên mức năng lượng chưa từng đạt được trước đây.)
Biến thể từ gần giống
  • Cyclotron (danh từ): máy gia tốc hạt dạng tròn, tiền thân của bevatron.
  • Synchrotron (danh từ): một loại máy gia tốc hạt hiện đại hơn, thường thay thế bevatron.
  • Proton (danh từ): hạt nhân của nguyên tử hydro, hạt được tăng tốc trong bevatron.
Từ đồng nghĩa
  • Máy gia tốc hạt năng lượng cao: một thuật ngữ chung để chỉ các thiết bị tương tự.
  • Cyclotron năng lượng cao: mô tả chức năng cụ thể của bevatron.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp với "bevatron", đây thuật ngữ kỹ thuật chuyên ngành.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến với "bevatron", do từ này chỉ xuất hiện trong ngữ cảnh khoa học chuyên sâu.