bevel square
Định nghĩa
Bevel square là một danh từ chỉ một dụng cụ cầm tay gồm hai thước được nối với nhau bằng bản lề, cho phép người dùng vẽ hoặc đo các góc có kích thước bất kỳ.
Ví dụ sử dụng
- (Người thợ mộc đã dùng thước góc xiên để đo góc của mái nhà.)
- (Bạn có thể điều chỉnh thước góc xiên đến bất kỳ góc nào bằng cách nới lỏng đai ốc cánh.)
Cách sử dụng nâng cao
- "To set a bevel square": điều chỉnh thước góc xiên đến một góc cụ thể.
- Set the bevel square to 45 degrees before marking the cut. (Hãy điều chỉnh thước góc xiên đến 45 độ trước khi đánh dấu đường cắt.)
- "To use a bevel square for transferring angles": sử dụng thước góc xiên để sao chép góc từ vật thể này sang vật thể khác.
- The bevel square is ideal for transferring the angle of a wall to a piece of trim. (Thước góc xiên rất lý tưởng để sao chép góc của tường lên một miếng ốp trang trí.)
Biến thể và từ gần giống
- Bevel (danh từ): góc xiên, mặt vát.
- The edge of the board has a 30-degree bevel. (Cạnh của tấm ván có một góc xiên 30 độ.)
- Square (danh từ): thước vuông, ê-ke.
- Use a square to check if the corner is 90 degrees. (Dùng thước vuông để kiểm tra xem góc có phải 90 độ không.)
- Bevel gauge (danh từ): một tên gọi khác của bevel square.
Từ đồng nghĩa
- Angle gauge: dụng cụ đo góc.
- Sliding bevel: thước góc trượt (một loại bevel square có thể trượt điều chỉnh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Set up a bevel square: lắp đặt hoặc điều chỉnh thước góc xiên.
- He set up the bevel square to match the existing angle. (Anh ấy đã lắp đặt thước góc xiên để khớp với góc hiện có.)
- Lock a bevel square: khóa thước góc xiên ở một góc cố định.
- Lock the bevel square after adjusting it to prevent movement. (Khóa thước góc xiên sau khi điều chỉnh để ngăn nó di chuyển.)
Thành ngữ liên quan
- "Square and bevel": một thuật ngữ trong nghề mộc chỉ việc kiểm tra cả góc vuông và góc xiên.
- Before cutting, always check the square and bevel of your tools. (Trước khi cắt, luôn kiểm tra góc vuông và góc xiên của dụng cụ.)