beveridge

beveridge

A student reads about the Beveridge Report in a history textbook.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Beveridge họ của một nhà kinh tế học người Anh (sinh raẤn Độ), người đã báo cáo nổi tiếng về bảo hiểm xã hội, làm nền tảng cho hầu hết các đạo luật xã hội xây dựng nên nhà nước phúc lợiVương quốc Anh (1879-1963).

dụ sử dụng
  • (Báo cáo Beveridge được xuất bản năm 1942 đề xuất một hệ thống bảo hiểm xã hội toàn diện.)
  • (William Beveridge thường được gọi là kiến trúc sư của nhà nước phúc lợi hiện đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Beveridge model": mô hình phúc lợi xã hội dựa trên các nguyên tắc của Beveridge, trong đó nhà nước cung cấp dịch vụ y tế bảo hiểm xã hội cho mọi công dân.
    • Many countries adopted the Beveridge model after World War II. (Nhiều quốc gia đã áp dụng mô hình Beveridge sau Thế chiến thứ hai.)
Biến thể từ gần giống
  • Beveridgean (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến các ý tưởng của Beveridge.
    • The Beveridgean approach to welfare emphasizes universal coverage. (Cách tiếp cận Beveridge về phúc lợi nhấn mạnh vào phạm vi bao phủ toàn dân.)
Từ đồng nghĩa
  • Architect of welfare state: kiến trúc sư của nhà nước phúc lợi.
  • Social reformer: nhà cải cách xã hội.
Các cụm từ liên quan
  • Beveridge Report: báo cáo Beveridge, tài liệu chính sách nổi tiếng năm 1942.
    • The Beveridge Report laid the groundwork for the National Health Service. (Báo cáo Beveridge đã đặt nền móng cho Dịch vụ Y tế Quốc gia.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "Beveridge". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh lịch sử, cụm từ "from Beveridge to Blair" (từ Beveridge đến Blair) đôi khi được dùng để chỉ sự phát triển của nhà nước phúc lợi Anh qua các thời kỳ.