bewhisker
Định nghĩa
- Động từ:
- Trang bị râu, làm cho có râu: "bewhisker" có nghĩa là cung cấp hoặc gắn râu cho một vật thể hoặc hình ảnh, thường được dùng trong ngữ cảnh hài hước hoặc trang trí.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- The artist decided to bewhisker the portrait of the cat. (Họa sĩ quyết định gắn râu cho bức chân dung con mèo.)
- The children loved to bewhisker their drawings of animals. (Trẻ em thích vẽ râu lên các bức vẽ động vật của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"a bewhiskered jersey": một chiếc áo len có râu (thường dùng trong thể thao hoặc trang phục hài hước).
- The mascot wore a bewhiskered jersey for the game. (Linh vật mặc một chiếc áo len có râu cho trận đấu.)
"bewhiskered" (tính từ): đã được gắn râu, có râu.
- The bewhiskered statue looked comical. (Bức tượng có râu trông thật hài hước.)
Biến thể và từ gần giống
Bewhiskered (tính từ): có râu, được trang bị râu.
- The bewhiskered cat was a popular character in the story. (Con mèo có râu là một nhân vật phổ biến trong câu chuyện.)
Whisker (danh từ): râu (của động vật, đặc biệt là mèo).
- The cat's whiskers twitched. (Râu của con mèo giật giật.)
Từ đồng nghĩa
- Furnish with whiskers: trang bị râu (cụm từ mô tả hành động tương tự).
- Adorn with whiskers: trang trí bằng râu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan