bewhisker

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Trang bị râu, làm cho râu: "bewhisker" có nghĩa cung cấp hoặc gắn râu cho một vật thể hoặc hình ảnh, thường được dùng trong ngữ cảnh hài hước hoặc trang trí.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • The artist decided to bewhisker the portrait of the cat. (Họa sĩ quyết định gắn râu cho bức chân dung con mèo.)
    • The children loved to bewhisker their drawings of animals. (Trẻ em thích vẽ râu lên các bức vẽ động vật của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a bewhiskered jersey": một chiếc áo len râu (thường dùng trong thể thao hoặc trang phục hài hước).

    • The mascot wore a bewhiskered jersey for the game. (Linh vật mặc một chiếc áo len râu cho trận đấu.)
  • "bewhiskered" (tính từ): đã được gắn râu, râu.

    • The bewhiskered statue looked comical. (Bức tượng râu trông thật hài hước.)
Biến thể từ gần giống
  • Bewhiskered (tính từ): râu, được trang bị râu.

    • The bewhiskered cat was a popular character in the story. (Con mèo râu một nhân vật phổ biến trong câu chuyện.)
  • Whisker (danh từ): râu (của động vật, đặc biệt mèo).

    • The cat's whiskers twitched. (Râu của con mèo giật giật.)
Từ đồng nghĩa
  • Furnish with whiskers: trang bị râu (cụm từ mô tả hành động tương tự).
  • Adorn with whiskers: trang trí bằng râu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
bewhisker
A black cat with a bewhiskered face peers curiously from behind a wooden fence.