bewilderingly

bewilderingly

Her explanation was bewilderingly complex.

Định nghĩa

Trạng từ: "bewilderingly" có nghĩa một cách gây bối rối, khó hiểu hoặc hoang mang. Từ này mô tả cách một hành động, tình huống hoặc sự việc diễn ra khiến người khác không thể hiểu nổi hoặc cảm thấy lúng túng.

dụ sử dụng
  • (Tình huống của ấy mơ hồ một cách khó hiểu.)
  • (Những hướng dẫn phức tạp đến mức gây hoang mang.)
  • (Anh ấy nhìn ấy với vẻ bối rối, không thể hiểu nổi lời nói.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bewilderingly fast": nhanh đến mức khó tin hoặc khó theo kịp.
    • The car sped away bewilderingly fast, disappearing in seconds. (Chiếc xe lao đi nhanh đến mức khó tin, biến mất trong vài giây.)
  • "bewilderingly diverse": đa dạng đến mức gây choáng ngợp.
    • The market offered a bewilderingly diverse range of products. (Khu chợ cung cấp một loạt sản phẩm đa dạng đến choáng ngợp.)
Biến thể từ gần giống
  • Bewildering (tính từ): gây bối rối, khó hiểu.
    • The maze was a bewildering experience. ( cung một trải nghiệm gây bối rối.)
  • Bewilderment (danh từ): sự bối rối, hoang mang.
    • His face showed complete bewilderment. (Khuôn mặt anh ấy thể hiện sự hoang mang hoàn toàn.)
  • Bewilder (động từ): làm bối rối, làm hoang mang.
    • The complex puzzle bewildered everyone. (Câu đố phức tạp làm mọi người bối rối.)
Từ đồng nghĩa
  • Confusingly: một cách gây nhầm lẫn.
  • Perplexingly: một cách khó hiểu, đầy bối rối.
  • Bafflingly: một cách khó hiểu, gây sửng sốt.
Thành ngữ liên quan
  • Lost in a fog: hoàn toàn bối rối, không hiểu .
    • After the bewilderingly complex lecture, I felt lost in a fog. (Sau bài giảng phức tạp đến mức khó hiểu, tôi cảm thấy hoàn toàn mơ hồ.)