beyond a doubt
Định nghĩa
Trạng từ: "beyond a doubt" có nghĩa là chắc chắn, không thể nghi ngờ, theo một cách hoặc đến một mức độ mà không thể có sự hoài nghi nào. Cụm từ này nhấn mạnh sự khẳng định tuyệt đối về một sự thật hay kết luận.
Ví dụ sử dụng
- (Tội lỗi của anh ta đã được xác lập một cách chắc chắn, không thể nghi ngờ.)
- (Cô ấy đã chứng minh lòng trung thành của mình một cách không thể nghi ngờ.)
- (Bằng chứng cho thấy một cách chắc chắn rằng anh ta vô tội.)
Các cách sử dụng nâng cao
"beyond a shadow of a doubt": là một biến thể mạnh hơn, nhấn mạnh sự chắc chắn tuyệt đối, không có cả bóng dáng của sự nghi ngờ.
- It was immediately and indubitably apparent that I had interrupted a scene of lovers; his guilt was established beyond a shadow of a doubt. (Rõ ràng ngay lập tức và không thể nghi ngờ rằng tôi đã làm gián đoạn một cảnh tình nhân; tội lỗi của anh ta đã được xác lập một cách chắc chắn tuyệt đối.)
"prove beyond a doubt": chứng minh một cách chắc chắn.
- The scientist proved the theory beyond a doubt. (Nhà khoa học đã chứng minh lý thuyết một cách chắc chắn.)
Biến thể và từ gần giống
"beyond doubt": viết tắt, mang cùng nghĩa.
- His honesty is beyond doubt. (Sự trung thực của anh ta là không thể nghi ngờ.)
"without a doubt": đồng nghĩa, cũng có nghĩa là chắc chắn.
- She is without a doubt the best candidate. (Cô ấy chắc chắn là ứng viên tốt nhất.)
Từ đồng nghĩa
- Certainly: chắc chắn.
- Undoubtedly: không thể nghi ngờ.
- Indisputably: không thể tranh cãi.
- Unquestionably: không thể đặt câu hỏi.
Thành ngữ liên quan
"cast doubt on": gây nghi ngờ về điều gì đó (trái nghĩa với "beyond a doubt").
- New evidence cast doubt on his alibi. (Bằng chứng mới gây nghi ngờ về chứng cớ ngoại phạm của anh ta.)
"in doubt": trong tình trạng không chắc chắn.
- The outcome of the match is still in doubt. (Kết quả của trận đấu vẫn còn đang nghi ngờ.)