bhagavadgita
Định nghĩa
Danh từ riêng (chỉ tên riêng của một tác phẩm): - Bhagavadgita (còn viết là Bhagavad Gita) là một văn bản thiêng liêng của Ấn Độ giáo, được sáng tác vào khoảng năm 200 trước Công nguyên và được hợp nhất vào sử thi Mahabharata (một sử thi bằng tiếng Phạn). Tác phẩm này chứa một cuộc thảo luận giữa thần Krishna và anh hùng Ấn Độ Arjuna về bản chất con người và mục đích của cuộc sống. "Bhagavadgita" có nghĩa là "Bài ca của Chúa" (the sacred 'song of God').
Ví dụ sử dụng
- (Bhagavadgita là một trong những văn bản quan trọng nhất trong triết học Ấn Độ giáo.)
- (Trong Bhagavadgita, Krishna dạy Arjuna về bổn phận và chính nghĩa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "The teachings of the Bhagavadgita": những lời dạy của Bhagavadgita, thường được dùng để chỉ các khái niệm như (bổn phận), (nghiệp), và (giải thoát).
- Many scholars study the Bhagavadgita to understand the concept of yoga. (Nhiều học giả nghiên cứu Bhagavadgita để hiểu khái niệm về yoga.)
Biến thể và từ gần giống
- Bhagavad Gita (danh từ riêng): cách viết phổ biến khác của cùng tác phẩm, thường xuất hiện trong các bản dịch tiếng Anh.
- Gita (danh từ riêng, viết tắt): cách gọi ngắn gọn, thường được dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc học thuật.
- I read the Gita every morning. (Tôi đọc Gita mỗi sáng.)
Từ đồng nghĩa
- Song of God (danh từ riêng): bản dịch tiếng Anh trực tiếp của "Bhagavadgita", thường được dùng để giới thiệu tác phẩm cho người không quen thuộc với tiếng Phạn.
- The Song of God is another name for the Bhagavadgita. (Bài ca của Chúa là một tên gọi khác của Bhagavadgita.)
Các cụm từ liên quan
- The Bhagavadgita as a guide: Bhagavadgita như một kim chỉ nam, thường được dùng để nhấn mạnh vai trò thực tiễn của tác phẩm trong đời sống tâm linh.
- Many people use the Bhagavadgita as a guide for daily living. (Nhiều người sử dụng Bhagavadgita như một kim chỉ nam cho cuộc sống hàng ngày.)
Thành ngữ liên quan
- To have a Bhagavadgita moment: (thành ngữ hiện đại, không chính thức) khoảnh khắc suy ngẫm sâu sắc về ý nghĩa cuộc sống, tương tự như cuộc đối thoại giữa Krishna và Arjuna.
- After losing his job, he had a Bhagavadgita moment and decided to change his career. (Sau khi mất việc, anh ấy có một khoảnh khắc Bhagavadgita và quyết định thay đổi nghề nghiệp.)