biên cảnh

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Vùng đấtbiên giới, khu vực tiếp giáp giữa hai quốc gia: Từ này dùng để chỉ một vùng lãnh thổ nằmkhu vực biên giới, thường mang tính chất xa trung tâm.
    • Vùng địa đầu, vùng biên ải: Chỉ những vùng đất xa xôi, hẻo lánh, nơi tận cùng của đất nước, thường gắn với hình ảnh hiểm trở, biên phòng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Các chiến sĩ đã canh giữ vững chắc nơi biên cảnh. (Các chiến sĩ đã canh giữ vững chắc nơi vùng biên giới.)
    • Ông ấy từng sống nhiều nămvùng biên cảnh phía Bắc. (Ông ấy từng sống nhiều nămvùng địa đầu phía Bắc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "nơi biên cảnh": cụm từ nhấn mạnh địa điểm vùng biên giới xa xôi.
    • Họ đã đến tận nơi biên cảnh để thăm hỏi bà con. (Họ đã đến tận vùng biên giới xa xôi để thăm hỏi bà con.)
Biến thể từ gần giống
  • Biên giới (danh từ): đường phân định chủ quyền lãnh thổ giữa các quốc gia. Đây từ đồng nghĩa phổ biến hơn "biên cảnh".
  • Biên ải (danh từ): vùng cửa ải, nơi biên giới, mang sắc thái văn chương, cổ kính.
  • Biên thùy (danh từ): từ Hán Việt, cùng nghĩa với biên giới, biên cảnh.
  • Biên cương (danh từ): từ Hán Việt, chỉ vùng đất biên giới của quốc gia.
Từ đồng nghĩa
  • Biên giới: đường biên giới, khu vực biên giới.
  • Cương vực: phạm vi lãnh thổ, bờ cõi.
  • Địa đầu: vùng đấtđầu, ngoài cùng của đất nước.
Lưu ý về cách dùng
  • "Biên cảnh" một từ Hán Việt, thường được dùng trong văn chương, báo chí hoặc ngữ cảnh trang trọng để chỉ vùng biên giới.
  • Trong ngôn ngữ hiện đại, từ "biên giới" được sử dụng phổ biến thông dụng hơn. "Biên cảnh" mang sắc thái cổ điển, ít dùng trong giao tiếp hàng ngày.
biên cảnh
Các chiến sĩ đã canh giữ vững chắc nơi biên cảnh.