biên viễn

Định nghĩa
  1. Danh từ (từ ):
    • Vùng đất xa xôi, hẻo lánhbiên giới: "biên viễn" chỉ khu vực biên cương, nơi địa đầu của đất nước, thường cách xa trung tâm, ít người sinh sống đặc điểm hoang .
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Người lính canh giữ vùng biên viễn. (Người lính bảo vệ vùng đất xa xôi nơi biên giới.)
    • Cuộc sống nơi biên viễn còn nhiều khó khăn. (Đời sốngvùng biên cương xa xôi còn thiếu thốn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "miền biên viễn": cách nói nhấn mạnh đến vùng đất biên giới xa xôi như một khu vực địa rộng lớn.
    • Họ đã đến khai phá miền biên viễn. (Họ đã tới khẩn hoang vùng đất biên cương xa xôi.)
Biến thể từ gần giống
  • Biên cương (danh từ): vùng biên giới của đất nướcnghĩa tương tự nhưng ít hàm ý "xa xôi, hẻo lánh" hơn "biên viễn".
  • Biên địa (danh từ, từ ): vùng đấtbiên giới.
  • Biên thùy (danh từ, từ ): nơi tiếp giáp biên giới.
Từ đồng nghĩa
  • Biên giới xa xôi: vùng đấtbiên giới nhưng cách xa trung tâm.
  • Vùng biên cương hẻo lánh: nơi biên giới xa xôi, ít người lui tới.
Thành ngữ liên quan
  • Nơi biên viễn xa xôi: cụm từ nhấn mạnh sự xa cách, hẻo lánh của vùng biên giới.
    • Ông ấy đã công tác nhiều năm nơi biên viễn xa xôi. (Ông ấy đã làm việc nhiều nămvùng biên cương rất xa xôi.)
biên viễn
Những người lính canh giữ vùng đất biên viễn.