biến cách
Định nghĩa
- Danh từ (Ngôn ngữ học):
- Sự thay đổi hình thái của danh từ, đại từ, tính từ hoặc mạo từ trong một số ngôn ngữ: "Biến cách" chỉ hiện tượng các từ này thay đổi dạng thức (thường là bằng cách thêm hậu tố hoặc thay đổi nguyên âm) để biểu thị các chức năng ngữ pháp khác nhau trong câu, như chủ ngữ, tân ngữ, sở hữu cách, v.v.
- Hệ thống các dạng thức khác nhau của một từ do sự thay đổi nói trên tạo ra: "Biến cách" cũng dùng để chỉ toàn bộ tập hợp các dạng thức được biến đổi của một từ cụ thể.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Tiếng Nga và tiếng Đức có hệ thống biến cách phức tạp cho danh từ. (Hệ thống này cho thấy danh từ thay đổi hình thái theo cách dùng.)
- Để học ngữ pháp tiếng Latin, trước tiên bạn phải nắm vững các biến cách của danh từ. (Bạn phải học tất cả các dạng thức khác nhau của danh từ.)
- Từ "who" trong tiếng Anh có biến cách thành "whom" khi làm tân ngữ. (Đây là một ví dụ về sự thay đổi hình thái để biểu thị chức năng ngữ pháp.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Thuộc về biến cách": Có tính chất của hoặc liên quan đến biến cách.
- Đuôi "-s" trong "teacher's" là một dấu hiệu biến cách sở hữu trong tiếng Anh. (Nó cho thấy sự thay đổi để biểu thị quan hệ sở hữu.)
"Biến cách theo...": Thay đổi hình thái phù hợp với một yếu tố ngữ pháp cụ thể (như giống, số, cách).
- Tính từ trong tiếng Nga phải biến cách phù hợp với giống và số của danh từ mà nó bổ nghĩa. (Tính từ phải thay đổi hình thái cho phù hợp.)
Biến thể và từ liên quan
Biến hóa (động từ): thay đổi hình dạng, trạng thái một cách linh hoạt (không mang nghĩa ngữ pháp chuyên môn như "biến cách").
- Ảo thuật gia biến hóa chiếc khăn thành chim bồ câu. (Hành động thay đổi hình dạng một cách kỳ diệu.)
Chia động từ (cụm danh từ): hiện tượng thay đổi hình thái của động từ theo thì, ngôi, số, thể... (là khái niệm song song với "biến cách" nhưng dành cho động từ).
- "Chia động từ" tiếng Pháp cũng quan trọng không kém "biến cách" danh từ. (Hai hiện tượng ngữ pháp quan trọng tương đương.)
Từ đồng nghĩa
- Biến hình (danh từ, trong ngữ cảnh ngôn ngữ học): sự thay đổi hình thái của từ (nghĩa rộng hơn, có thể bao gồm cả biến cách và chia động từ).
- Thay đổi hình thái (cụm từ): diễn đạt ý nghĩa cơ bản của "biến cách" một cách mô tả.
Thuật ngữ chuyên ngành liên quan
Cách (danh từ): phạm trù ngữ pháp được biểu thị bởi biến cách, như chủ cách, đối cách, sở hữu cách...
- Trong biến cách tiếng Latin, mỗi cách có một chức năng ngữ pháp riêng biệt. (Biến cách thể hiện các phạm trù "cách" khác nhau.)
Bất biến (tính từ): không thay đổi hình thái, trái nghĩa với khái niệm "biến cách".
- Danh từ tiếng Việt là bất biến, không có hiện tượng biến cách. (Danh từ tiếng Việt giữ nguyên dạng thức bất kể chức năng ngữ pháp.)