biến hình

biến hình

Con tắc kè có thể biến hình để ngụy trang tránh kẻ thù.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Sự thay đổi hình dạng, hình thái của một sự vật, sinh vật: Chỉ quá trình một đối tượng chuyển từ hình dạng, dạng thức này sang hình dạng, dạng thức khác.
    • (Ngôn ngữ học) Hiện tượng biến đổi hình thái của từ: Chỉ sự thay đổi hình thức của một từ (thường biến tố) để biểu thị các ý nghĩa ngữ pháp khác nhau như thì, ngôi, số, cách, giống.
  2. Động từ (ít dùng hơn):

    • Hành động thay đổi, biến đổi hình dạng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Sự biến hình từ nòng nọc thành ếch một dụ điển hình của quá trình biến thái. (Quá trình thay đổi hình dạng từ nòng nọc thành ếch một dụ điển hình của sự biến thái.)
    • Tiếng Việt không phải một ngôn ngữ biến hình, trong khi tiếng Nga thì hiện tượng này. (Tiếng Việt không phải một ngôn ngữ hiện tượng biến đổi hình thái từ, trong khi tiếng Nga thì .)
    • Nhân vật trong phim hoạt hình khả năng biến hình thành nhiều dạng khác nhau. (Nhân vật trong phim hoạt hình khả năng thay đổi thành nhiều hình dạng khác nhau.)
  • Động từ:

    • Con tắc kè có thể biến hình để ngụy trang tránh kẻ thù. (Con tắc kè có thể thay đổi hình dạng để ngụy trang tránh kẻ thù.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ngôn ngữ biến hình": Thuật ngữ ngôn ngữ học chỉ các ngôn ngữ sử dụng phép biến tố (inflection), tức là thay đổi hình thái của từ (thường bằng cách thêm hậu tố hoặc biến đổi bên trong từ) để biểu thị các phạm trù ngữ pháp. dụ: tiếng Nga, tiếng Latinh.
  • "Thuyết biến hình": (Transformism) Một học thuyết trong sinh học, tiền thân của thuyết tiến hóa, cho rằng các loài có thể biến đổi từ loài này sang loài khác.
Biến thể từ liên quan
  • Biến hóa (động từ): Thay đổi một cách linh hoạt, khôn lường, thường mang sắc thái kỳ ảo hoặc tài tình. ( dụ: phép biến hóa, tài biến hóa).
  • Biến dạng (động từ/danh từ): Làm cho sai lệch, thay đổi khỏi hình dạng ban đầu, thường theo hướng tiêu cực. ( dụ: biến dạng khớp, thanh kim loại bị biến dạng).
  • Biến thái (danh từ): (Sinh học) Sự thay đổi hình thái cấu trúc qua các giai đoạn phát triển của một sinh vật. ( dụ: biến thái hoàn toàn ở bướm).
  • Biến tố (danh từ): (Ngôn ngữ học) Hình thức biến đổi của từ để biểu thị các ý nghĩa ngữ pháp.
Từ đồng nghĩa
  • Chuyển hóa: (Thường dùng trong sinh học, hóa học) Biến đổi từ dạng này sang dạng khác.
  • Biến đổi hình thái: Cụm từ giải thích nghĩa của "biến hình".
Thành ngữ, cụm từ cố định
  • " tài biến hình": Thường dùng để chỉ khả năng cải trang, thay đổi ngoại hình hoặc hành vi một cách tài tình để đánh lừa người khác.
    • Tên trộm đó tài biến hình, cảnh sát rất khó truy tìm. (Tên trộm đó khả năng thay đổi hình dạng tài tình, cảnh sát rất khó truy tìm.)

Từ chứa "biến hình"