biện luận

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Dùng lẽ để phân tích, giải thích hoặc bảo vệ một quan điểm, một vấn đề: Hành động đưa ra các lập luận căn cứ, hệ thống để làm sáng tỏ hoặc tranh luận về một điều đó.
    • (Toán học) Xét, thảo luận (một phương trình, bài toán): Phân tích các trường hợp có thể xảy ra dựa trên các điều kiện cho trước.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Anh ấy đã biện luận rất chặt chẽ để bảo vệ luận điểm của mình.
    • Trong buổi tranh luận, ấy biện luận rất sắc sảo khiến đối phương khó có thể phản bác.
    • Sau khi giải phương trình, chúng ta cần biện luận nghiệm dựa trên tham số m.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Biện luận sắc bén": lập luận một cách sắc sảo, thuyết phục.
    • Với lối biện luận sắc bén, anh ấy đã thuyết phục được hội đồng giám khảo.
  • "Biện luận cho rằng...": đưa ra lẽ để chứng minh một điều đó.
    • Tác giả biện luận cho rằng chính sách này sẽ mang lại lợi ích lâu dài.
Biến thể từ gần giống
  • Biện giải (động từ): giải thích, làm bằng lẽ.
    • Phần mở đầu cuốn sách biện giải mục đích nghiên cứu.
  • Biện bạch (động từ): dùng lẽ để thanh minh, bào chữa cho mình hoặc cho người khác.
    • Anh ta cố gắng biện bạch cho hành động sai trái của mình.
  • Lập luận (động từ/danh từ): đưa ra các luận điểm, luận cứ để xây dựng một hệ thống lẽ.
    • Lập luận của bài viết rất logic.
Từ đồng nghĩa
  • Phân tích: chia tách vấn đề để xem xét kỹ lưỡng.
  • Giải thích: làm cho hiểu bằng cách nói ý nghĩa, nguyên nhân.
  • Tranh luận: trao đổi ý kiến, lẽ để bảo vệ quan điểm (thường tính chất đối kháng hơn "biện luận").
Từ trái nghĩa
  • Khẳng định không chứng minh: nói điều đó một cách quả quyết không đưa ra lẽ.
  • Im lặng: không nói , không đưa ra ý kiến hay lập luận.
Thành ngữ, cụm từ liên quan
  • "Biện luận đúng sai": phân tích, tranh luận để xác định điều đúng, điều sai.
    • Chúng ta cần ngồi lại cùng nhau để biện luận đúng sai trong vụ việc này.
  • "Sức biện luận": khả năng lập luận, thuyết phục của một người.
    • Nhờ có sức biện luận mạnh mẽ, ông ấy đã trở thành một luật sư nổi tiếng.
biện luận
Anh ấy đã biện luận rất chặt chẽ để bảo vệ luận điểm của mình.