biện thần
Định nghĩa
- Danh từ:
- Lĩnh vực triết học hoặc thần học bàn về sự biện hộ cho đức tin, đặc biệt là việc giải thích sự tồn tại của cái ác dưới quyền năng của một vị thần toàn năng và toàn thiện: "biện thần" là nỗ lực lý tính nhằm bảo vệ và biện minh cho các quan niệm về thần thánh trước những chất vấn, phê phán, nhất là về vấn đề sự dữ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Công trình "Biện thần" của Leibniz là một tác phẩm triết học nổi tiếng. (Đây là một tác phẩm triết học quan trọng bàn về việc biện minh cho đức tin.)
- Vấn đề cái ác trong thế giới là thách thức lớn đối với biện thần. (Sự tồn tại của cái ác là câu hỏi khó cho việc biện hộ cho thần linh toàn thiện.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "biện thần học": một nhánh của thần học hoặc triết học tôn giáo chuyên sâu vào việc biện hộ cho đức tin bằng lý trí.
- Anh ấy đang nghiên cứu các luận điểm trong biện thần học. (Anh ấy tìm hiểu các lập luận bảo vệ niềm tin tôn giáo.)
Biến thể và từ gần giống
- Thần học (danh từ): ngành học nghiên cứu về thần thánh và các vấn đề tôn giáo.
- Triết học tôn giáo (danh từ): bộ môn triết học nghiên cứu các khái niệm và luận điểm trong tôn giáo.
Từ đồng nghĩa
- Biện minh thần học: việc đưa ra lý lẽ để bảo vệ các giáo lý tôn giáo.
- Hộ giáo: hoạt động bảo vệ, biện hộ cho đức tin tôn giáo (thường dùng trong bối cảnh cụ thể của một tôn giáo).