bi-fold door
Định nghĩa
Danh từ: Cửa gấp đôi (còn gọi là cửa xếp đôi): Một loại cửa nội thất gồm hai cánh được nối với nhau bằng bản lề, cho phép gấp lại hoặc mở ra bằng cách trượt dọc theo một đường ray. Loại cửa này thường được sử dụng cho tủ quần áo, phòng ngủ, hoặc các không gian nhỏ để tiết kiệm diện tích.
Ví dụ sử dụng
- (Chúng tôi đã lắp một cánh cửa gấp đôi cho tủ quần áo để tiết kiệm không gian.)
- (Cánh cửa gấp đôi trượt nhẹ nhàng dọc theo đường ray khi mở ra.)
Các cách sử dụng nâng cao
"bi-fold door system": hệ thống cửa gấp đôi (bao gồm các cánh cửa, đường ray, và phụ kiện).
- The new bi-fold door system includes a soft-close mechanism. (Hệ thống cửa gấp đôi mới bao gồm cơ chế đóng êm.)
"bi-fold door hardware": phần cứng (bản lề, ray trượt) của cửa gấp đôi.
- You need to check the bi-fold door hardware for any damage. (Bạn cần kiểm tra phần cứng của cửa gấp đôi xem có hư hỏng gì không.)
Biến thể và từ gần giống
- Folding door (danh từ): cửa gấp (nói chung, có thể gồm nhiều cánh).
- Sliding door (danh từ): cửa trượt (không gấp, chỉ trượt ngang).
- Pocket door (danh từ): cửa trượt vào tường.
Từ đồng nghĩa
- Accordion door: cửa xếp (dạng gấp như đàn accordion, thường có nhiều cánh nhỏ).
- Folding door system: hệ thống cửa gấp.
Các cụm từ liên quan
- Install a bi-fold door: lắp đặt cửa gấp đôi.
- We decided to install a bi-fold door for the laundry room. (Chúng tôi quyết định lắp cửa gấp đôi cho phòng giặt.)
- Open a bi-fold door: mở cửa gấp đôi.
- He opened the bi-fold door to access the storage area. (Anh ấy mở cửa gấp đôi để vào khu vực lưu trữ.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến cho từ này, vì đây là thuật ngữ kỹ thuật cụ thể.)