bi-đông
Định nghĩa
- Danh từ:
- Vật dụng đựng nước uống: "bi-đông" là một loại bình hoặc chai nhỏ, thường làm bằng nhựa hoặc kim loại, có nắp đậy kín, dùng để đựng nước uống khi đi xa, đi dã ngoại, hoặc trong quân đội.
- Bình chứa chất lỏng: "bi-đông" cũng chỉ bình chứa các chất lỏng khác (xăng, dầu, rượu) trong sinh hoạt hoặc lao động.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Anh ấy mang theo một bi-đông nước khi đi leo núi. (Chiếc bình nhỏ đựng nước uống được mang theo để giải khát trên đường.)
- Người lính đeo bi-đông bên hông để tiện lấy nước. (Bình nước cá nhân của quân nhân, thường được gắn vào thắt lưng.)
- Bi-đông xăng dự trữ được để trong cốp xe. (Bình chứa xăng dầu nhỏ dùng cho máy móc hoặc xe cộ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "bi-đông nước": cụm từ chỉ loại bình chuyên dụng để đựng nước uống.
- Bi-đông nước này có thể giữ lạnh trong 6 giờ. (Bình nước có khả năng cách nhiệt, giữ nhiệt độ thấp.)
- "bi-đông quân dụng": loại bi-đông được thiết kế riêng cho lính, thường bằng kim loại hoặc nhựa chịu lực.
- Bi-đông quân dụng có quai đeo tiện lợi. (Bình nước dùng trong quân đội có dây đeo để mang theo dễ dàng.)
Biến thể và từ gần giống
- Bình nước (danh từ): vật dụng đựng nước nói chung, không nhất thiết phải có nắp kín hoặc nhỏ gọn như bi-đông.
- Bình nước bằng thủy tinh dễ vỡ hơn bi-đông nhựa. (So sánh giữa bình nước thông thường và bi-đông.)
- Chai nước (danh từ): chai đựng nước, thường có dung tích nhỏ hơn bi-đông.
- Chai nước khoáng 500ml khác với bi-đông thể tích 1 lít. (Phân biệt kích thước và mục đích sử dụng.)
Từ đồng nghĩa
- Bình: vật dụng chứa chất lỏng, có miệng rộng.
- Chai: vật dụng chứa chất lỏng, có cổ dài và miệng nhỏ.
- Lọ: vật dụng chứa chất lỏng hoặc chất rắn, thường nhỏ.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến với từ "bi-đông". Từ này chủ yếu xuất hiện trong ngữ cảnh đời thường hoặc kỹ thuật, không mang tính ẩn dụ cao.