biacromial

Học thuật
Thân thiện
biacromial

L'infirmière mesure le diamètre biacromial du patient.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc về) đường kính lưỡng mỏm cùng vai: Một thuật ngữ giải phẫu học dùng để mô tả phép đo hoặc đường kính giữa hai mỏm cùng vai (điểm cao nhất của xương bả vai) ở hai bên cơ thể.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • La mesure biacromiale est utilisée pour évaluer la largeur des épaules. (Phép đo đường kính lưỡng mỏm cùng vai được sử dụng để đánh giá chiều rộng của vai.)
    • Le diamètre biacromial est un indicateur important en anthropométrie. (Đường kính lưỡng mỏm cùng vaimột chỉ số quan trọng trong nhân trắc học.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này hầu như chỉ được sử dụng trong các ngữ cảnh chuyên môn, đặc biệtgiải phẫu học, nhân trắc học (nghiên cứu đo đạc cơ thể người) y học thể thao. không phải là từ thông dụng trong giao tiếp hàng ngày.
Biến thể từ gần giống
  • Diamètre biacromial (danh từ): Đường kính lưỡng mỏm cùng vai. Đâycụm danh từ phổ biến hơn, trong đó "biacromial" đóng vai trò tính từ bổ nghĩa.
    • Le diamètre biacromial de l'athlète est très large. (Đường kính lưỡng mỏm cùng vai của vận động viên rất rộng.)
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa phổ biến. Trong ngữ cảnh không chuyên môn, có thể mô tả là "largeur des épaules" (chiều rộng vai) nhưng đây không phảitừ đồng nghĩa chính xác về mặt kỹ thuật.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không áp dụng cho tính từ này.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ nào sử dụng từ này.
biacromial

L'infirmière mesure le diamètre biacromial du patient.

tính từ
  1. (Diamètre biacromial) (giải phẫu) đường kính lưỡng mỏm cùng vai