bialystoker

bialystoker

A baker arranges fresh bialystokers in a bakery window.

Định nghĩa

Danh từ: bialystoker một loại bánh mì tròn, đế giòn, thường được phủ hành tâytrên. Đây một loại bánh đặc trưng trong ẩm thực Do Thái, đặc biệt phổ biếncác cộng đồng người Do Thái gốc Ba Lan.

dụ sử dụng
  • ( ấy mua một cái bánh mì tròn bialystoker tươi từ tiệm bánh để ăn sáng.)
  • (Bánh mì tròn bialystoker đế giòn được phủ hành tây caramen hóa.)
Cách sử dụng nâng cao
  • thường được dùng để chỉ một loại bánh mì cụ thể, khác với bagel (bánh mì vòng) không lỗgiữa thường được nướng với hành tây thay vì hạt vừng hay hạt anh túc.
  • Trong ngữ cảnh ẩm thực, đôi khi được gọi tắt (số nhiều: ).
Biến thể từ gần giống
  • Bialy (danh từ): dạng rút gọn phổ biến của , thường được dùng trong giao tiếp hàng ngày.
    • I prefer a bialy over a bagel because it's less dense. (Tôi thích bialy hơn bagel ít đặc hơn.)
Từ đồng nghĩa
  • Onion roll: bánh mì cuộn hành tây (một loại bánh tương tự nhưng không nhất thiết phải đế giòn).
Các cụm từ liên quan
  • Bialystoker roll: cuộn bialystoker, một cách gọi khác cho loại bánh này.
    • The bakery is famous for its bialystoker rolls. (Tiệm bánh nổi tiếng với các cuộn bialystoker.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ trực tiếp liên quan đến từ bialystoker, đây một thuật ngữ chuyên ngành ẩm thực.