biauriculate heart

biauriculate heart

A human heart diagram shows a biauriculate heart with two distinct upper chambers.

Định nghĩa

Danh từ y khoa: - Tim hai tâm nhĩ: "biauriculate heart" một thuật ngữ giải phẫu để chỉ trái tim hai tâm nhĩ (auricles). Cấu trúc này đặc trưng ở động vật , chim bò sát, nơi tim được chia thành bốn ngăn: hai tâm nhĩtrên hai tâm thấtdưới. Từ "auriculate" có nghĩa " tai" (auricle = tâm nhĩ, hình dạng giống tai), tiền tố "bi-" chỉ "hai".

dụ sử dụng
  • (Động vật chim tim hai tâm nhĩ, cho phép phân tách hiệu quả máu giàu oxy máu nghèo oxy.)
  • (Tim hai tâm nhĩ của bò sát kém phát triển hơn so với động vật .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh so sánh giải phẫu: Thuật ngữ này thường được dùng để phân biệt tim của động vật bậc cao ( hai tâm nhĩ) với tim của hoặc động vật thân mềm (chỉ một tâm nhĩ hoặc không ).
    • The evolution from a single-auricle heart to a biauriculate heart marked a significant advancement in circulatory efficiency. (Sự tiến hóa từ tim một tâm nhĩ lên tim hai tâm nhĩ đánh dấu một bước tiến quan trọng về hiệu quả tuần hoàn.)
Biến thể từ gần giống
  • Biauriculate (tính từ): hai tâm nhĩ.
    • The biauriculate structure is essential for warm-blooded animals. (Cấu trúc hai tâm nhĩ thiết yếu cho động vật máu nóng.)
  • Auriculate (tính từ): tâm nhĩ, hình dạng giống tai.
    • The auriculate appendages of the heart are often called atrial appendages. (Phần phụ dạng tai của tim thường được gọi là phần phụ tâm nhĩ.)
Từ đồng nghĩa
  • Two-chambered atrium heart: tim hai tâm nhĩ (mô tả cấu trúc tương tự).
  • Four-chambered heart: tim bốn ngăn (bao gồm cả hai tâm thất, thường dùng đồng nghĩa trong ngữ cảnh rộng hơn).
Các cụm từ liên quan
  • Biauriculate heart structure: cấu trúc tim hai tâm nhĩ.
    • The biauriculate heart structure is a key feature of endothermic animals. (Cấu trúc tim hai tâm nhĩ một đặc điểm chính của động vật nội nhiệt.)
  • Biauriculate vs. monauriculate: so sánh giữa tim hai tâm nhĩ tim một tâm nhĩ.
    • Biauriculate hearts are more efficient than monauriculate hearts in separating blood flows. (Tim hai tâm nhĩ hiệu quả hơn tim một tâm nhĩ trong việc phân tách dòng máu.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến cho thuật ngữ chuyên ngành này. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh y học, có thể dùng cụm: - "A biauriculate heart is the hallmark of advanced vertebrates": Tim hai tâm nhĩ dấu hiệu đặc trưng của động vật xương sống tiến hóa cao.