biaxate

biaxate

A biaxate crystal rests on a laboratory table.

Định nghĩa

Tính từ:
- hai trục: "biaxate" mô tả một vật thể, đặc biệt tinh thể, hai trục đối xứng hoặc hai trục quang học. Thuật ngữ này thường được dùng trong tinh thể học quang học để chỉ các tinh thể hai trục ánh sáng truyền qua với tốc độ khác nhau.

dụ sử dụng
  • (Khoáng vật này hai trục, nghĩa hai trục quang học.)
  • (Các tinh thể hai trục thể hiện hiện tượng khúc xạ kép.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "biaxate symmetry": đối xứng hai trục, dùng trong hình học hoặc vật để mô tả cấu trúc hai trục đối xứng.
    • The biaxate symmetry of the crystal affects its optical properties. (Đối xứng hai trục của tinh thể ảnh hưởng đến các tính chất quang học của .)
Biến thể từ gần giống
  • Biaxial (tính từ): đồng nghĩa với "biaxate", thường được dùng phổ biến hơn trong văn bản khoa học.
    • Biaxial crystals are common in nature. (Các tinh thể hai trục phổ biến trong tự nhiên.)
  • Uniaxial (tính từ): chỉ một trục, trái nghĩa với "biaxate".
    • Uniaxial crystals have only one optical axis. (Các tinh thể một trục chỉ một trục quang học.)
Từ đồng nghĩa
  • Biaxial: hai trục (thường dùng thay thế cho "biaxate").
  • Two-axed: hai trục (ít phổ biến hơn, thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật).
Các cụm từ liên quan
  • Biaxate crystal: tinh thể hai trục.
    • The biaxate crystal showed a unique interference pattern. (Tinh thể hai trục cho thấy một mẫu giao thoa độc đáo.)