bible-worship
Định nghĩa
Danh từ: - Sự sùng bái Kinh Thánh: "bible-worship" chỉ hành động hoặc thái độ tôn thờ Kinh Thánh như một đối tượng thiêng liêng, thay vì chỉ đơn thuần coi đó là một cuốn sách tôn giáo. Từ này thường mang sắc thái chỉ trích hoặc mô tả một thực hành tôn giáo cực đoan, nơi Kinh Thánh được tôn kính một cách mù quáng.
Ví dụ sử dụng
- (Một số nhà phê bình buộc tội một số nhóm Cơ đốc giáo đã tham gia vào việc sùng bái Kinh Thánh thay vì tập trung vào những lời dạy trong văn bản.)
- (Khái niệm sùng bái Kinh Thánh thường được tranh luận trong giới thần học.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be accused of bible-worship": bị buộc tội sùng bái Kinh Thánh.
- The preacher was accused of bible-worship for treating the book as an idol. (Nhà thuyết giáo bị buộc tội sùng bái Kinh Thánh vì coi cuốn sách như một thần tượng.)
Biến thể và từ gần giống
- Bible-worshipper (danh từ): người sùng bái Kinh Thánh.
- A bible-worshipper may read the text literally without considering historical context. (Một người sùng bái Kinh Thánh có thể đọc văn bản theo nghĩa đen mà không xem xét bối cảnh lịch sử.)
Từ đồng nghĩa
- Bibliolatry: sự sùng bái sách vở, đặc biệt là Kinh Thánh.
- Scripture idolatry: sự thờ phụng kinh sách.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan