biblical latin

biblical latin

A scholar carefully studies a page of biblical Latin in a quiet library.

Định nghĩa
  • Danh từ: Tiếng Latinh Kinh Thánh dạng tiếng Latinh được viết từ thế kỷ thứ 3 đến thế kỷ thứ 8, chủ yếu được sử dụng trong các bản dịch Kinh Thánh các văn bản tôn giáo thời kỳ đầu của Kitô giáo. Đây một giai đoạn chuyển tiếp giữa tiếng Latinh cổ điển tiếng Latinh trung đại.
dụ sử dụng
  • (Bản Vulgate dụ nổi tiếng nhất của tiếng Latinh Kinh Thánh.)
  • (Các học giả nghiên cứu tiếng Latinh Kinh Thánh để hiểu thần học Kitô giáo thời kỳ đầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "biblical latin" thường được dùng để chỉ phong cách ngôn ngữ mang tính nghi lễ, trang trọng, ảnh hưởng từ tiếng Hy Lạp tiếng Do Thái.
    • The syntax of biblical latin is simpler than classical latin. (Cú pháp của tiếng Latinh Kinh Thánh đơn giản hơn tiếng Latinh cổ điển.)
Biến thể từ gần giống
  • Biblical (tính từ): thuộc về Kinh Thánh.
    • The biblical texts were translated into many languages. (Các văn bản Kinh Thánh đã được dịch sang nhiều ngôn ngữ.)
  • Latin (danh từ): tiếng Latinh.
    • Latin was the lingua franca of medieval Europe. (Tiếng Latinh ngôn ngữ chung của châu Âu thời trung đại.)
Từ đồng nghĩa
  • Ecclesiastical Latin: tiếng Latinh giáo hội (một thuật ngữ rộng hơn, bao gồm cả tiếng Latinh Kinh Thánh tiếng Latinh được sử dụng trong phụng vụ).
  • Late Latin: tiếng Latinh muộn (thời kỳ từ thế kỷ thứ 3 đến thế kỷ thứ 7, nhiều điểm chung với tiếng Latinh Kinh Thánh).
Các cụm từ liên quan
  • To write in biblical latin: viết bằng tiếng Latinh Kinh Thánh.
    • Monks often wrote in biblical latin for liturgical purposes. (Các tu thường viết bằng tiếng Latinh Kinh Thánh cho mục đích phụng vụ.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "biblical latin". Tuy nhiên, cụm từ "biblical proportions" (quy mô Kinh Thánh) có thể được dùng để chỉ một điều đó rất lớn hoặc hoành tráng, nhưng không liên quan trực tiếp đến ngôn ngữ.